Red Sun International Shipping Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN QUốC Tế MặT TRờI Đỏ
1
进口笔数
4
出口笔数
$2.5K
进口金额
$29.1K
出口金额
2024-01-24
最近进口
2025-11-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703115835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM5FAES |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | 300/22A, đường Nguyễn Đức Thiệu, Khu phố Thống Nhất 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VÀ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ VY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 240/5 đường Đoàn Thị Kia, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917200690 |
| 邮箱 | nguyenthithaoxnk15h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $16.1K |
| 越南 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tex Style | 印度 | 1 | $2.5K | 棉制装饰品、染色聚酯布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Chengjin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 其他化学制剂 |
| Moveabl LLC | 美国 | 2 | $11.1K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Japja Co. | 美国 | 1 | $5.0K | 女式纺织长裤、其他女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 雪尼尔织物 | TEX STYLE | 中国 | $899 |
| 2024-01-24 | 雪尼尔织物 | TEX STYLE | 中国 | $664 |
| 2024-01-24 | 雪尼尔织物 | TEX STYLE | 中国 | $959 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 卧室木家具 | MOVEABL LLC | 美国 | $265 |
| 2025-11-19 | 木制座椅 | MOVEABL LLC | 美国 | $57 |
| 2025-11-19 | 其他木家具 | MOVEABL LLC | 美国 | $192 |
| 2025-11-19 | 木制座椅 | MOVEABL LLC | 美国 | $48 |
| 2025-11-19 | 木制厨房家具 | MOVEABL LLC | 美国 | $90 |
| 2025-11-19 | 木制厨房家具 | MOVEABL LLC | 美国 | $93 |
| 2025-11-19 | 软垫木座椅 | MOVEABL LLC | 美国 | $262 |
| 2025-11-19 | 软垫木座椅 | MOVEABL LLC | 美国 | $262 |
| 2025-11-19 | 其他木家具 | MOVEABL LLC | 美国 | $35 |
| 2025-11-19 | 软垫木座椅 | MOVEABL LLC | 美国 | $334 |