Anh Duc International Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế ANH ĐứC
26
进口笔数
46
出口笔数
$494.1K
进口金额
$604.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801187293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSB7HFAT |
| 成立日期 | 2016-08-24 |
| 联系地址 | Số 04, đường Thuần Mỹ, cụm CN Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC INTERNATIONAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Mả Ông, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84899282669 |
| 邮箱 | congtyanhduchd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $484.4K |
| 越南 | 5 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $253.4K |
| 德国 | 2 | $157.2K |
| 越南 | 6 | $154.7K |
| 韩国 | 4 | $35.4K |
| 日本 | 4 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Boji Tools Co., Ltd. | 中国 | 9 | $340.7K | 非可锻铸铁件 |
| Suzhou Wilibo Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.0K | 非可锻铸铁件 |
| Longyou Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 不可调扳手、可调扳手 |
| Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 矿物燃料成型机、冶金铸造机 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.6K | 贱金属刀、其他铝制品 |
| b82394dce41893242830c4e07ef2ac67 | 2 | $9.1K | ||
| HK Global Star Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $209 | 广播电视发射机、其他电视摄像机 |
| FLS Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59 | 硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Gaoshengxuan (Sh) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayco Industries, LLC | 美国 | 25 | $233.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| FLS Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $157.2K | 铝制管件、其他铝制品 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 6 | $154.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Marjoa Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $35.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Dayco Industries | 美国 | 2 | $10.7K | 铝合金型材、不锈钢焊管 |
| FB Industries, Inc. | 美国 | 1 | $8.5K | 无缝钢管、矿物加工机零件 |
| Iwasaki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.5K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| 3 Form LLC | 美国 | 2 | $1.0K | 铝合金型材、非玻塑灯具零件 |
| Hoyu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $195 | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $694 |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 非可锻铸铁件 | SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阀门零件 | HOYU CO LTD | 日本 | $195 |
| 2026-04-01 | 泵及压缩机零件 | DAYCO INDUSTRIES LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 非玻塑灯具零件 | 3 Form LLC | 美国 | $325 |
| 2026-03-24 | 非玻塑灯具零件 | 3 Form LLC | 美国 | $230 |
| 2026-03-24 | 非玻塑灯具零件 | 3 Form LLC | 美国 | $175 |
| 2026-01-21 | 非玻塑灯具零件 | 3 Form LLC | 美国 | $160 |
| 2026-01-21 | 非玻塑灯具零件 | 3 Form LLC | 美国 | $160 |
| 2026-01-12 | 泵及压缩机零件 | DAYCO INDUSTRIES LLC | 美国 | $105 |
| 2026-01-12 | 泵及压缩机零件 | DAYCO INDUSTRIES LLC | 美国 | $105 |
| 2026-01-09 | 泵及压缩机零件 | DAYCO INDUSTRIES LLC | 美国 | $3.6K |