Anh Duc International Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế ANH ĐứC

26
进口笔数
46
出口笔数
$494.1K
进口金额
$604.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-06
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 2 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $143 · 1 笔2024-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $525 · 1 笔2024-09进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-06进口 $20.2K · 2 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-07进口 $70.1K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-10进口 $67.9K · 1 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-11进口 $73.8K · 3 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-12进口 $32.6K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $43.6K · 2 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $730 · 1 笔2026-04进口 $85.7K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 2 笔2024-07进口 $22.8K · 1 笔出口 $143 · 1 笔2024-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $525 · 1 笔2024-09进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 4 笔2025-06进口 $20.2K · 2 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-07进口 $70.1K · 2 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-10进口 $67.9K · 1 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-11进口 $73.8K · 3 笔出口 $52.6K · 4 笔2025-12进口 $32.6K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $43.6K · 2 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $730 · 1 笔2026-04进口 $85.7K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801187293
企查查编码QVNSB7HFAT
成立日期2016-08-24
联系地址Số 04, đường Thuần Mỹ, cụm CN Ngô Quyền, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH ĐỨC
企业英文名称ANH DUC INTERNATIONAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Mả Ông, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84899282669
邮箱congtyanhduchd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
821195贱金属刀
871690非机动车零件
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
760900铝制管件
845430冶金铸造机
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
761699其他铝制品
821195贱金属刀
392690其他塑料制品
760900铝制管件
940599非玻塑灯具零件
730722不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$484.4K
越南5$9.6K
德国1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$253.4K
德国2$157.2K
越南6$154.7K
韩国4$35.4K
日本4$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Boji Tools Co., Ltd.中国9$340.7K非可锻铸铁件
Suzhou Wilibo Tools Co., Ltd.中国4$89.0K非可锻铸铁件
Longyou Yiyang Import & Export Co., Ltd.中国2$25.4K不可调扳手、可调扳手
Zhejiang ZMZO Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$20.0K矿物燃料成型机、冶金铸造机
Viet Nam United Co., Ltd.越南5$9.6K贱金属刀、其他铝制品
b82394dce41893242830c4e07ef2ac672$9.1K
HK Global Star Trading Co. Ltd.中国香港1$209广播电视发射机、其他电视摄像机
FLS Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南1$59硫化橡胶管、其他硫化橡胶制品
Gaoshengxuan (Sh) New Materials Co., Ltd.中国1$45电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dayco Industries, LLC美国25$233.2K铝合金型材、铝合金型材
FLS Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南2$157.2K铝制管件、其他铝制品
Viet Nam United Co., Ltd.越南6$154.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Marjoa Co., Ltd.韩国4$35.4K其他塑料制品、其他铝制品
Dayco Industries美国2$10.7K铝合金型材、不锈钢焊管
FB Industries, Inc.美国1$8.5K无缝钢管、矿物加工机零件
Iwasaki Manufacturing Co., Ltd.日本3$3.5K其他钢铁制品、铜合金管件
3 Form LLC美国2$1.0K铝合金型材、非玻塑灯具零件
Hoyu Co., Ltd.日本1$195电动机及零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$2.0K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$3.9K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$4.8K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$694
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$4.8K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$2.4K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$3.8K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$2.5K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$2.4K
2026-04-24非可锻铸铁件SUZHOU BOJI TOOLS CO LTD中国$3.9K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06阀门零件HOYU CO LTD日本$195
2026-04-01泵及压缩机零件DAYCO INDUSTRIES LLC美国$3.6K
2026-03-24非玻塑灯具零件3 Form LLC美国$325
2026-03-24非玻塑灯具零件3 Form LLC美国$230
2026-03-24非玻塑灯具零件3 Form LLC美国$175
2026-01-21非玻塑灯具零件3 Form LLC美国$160
2026-01-21非玻塑灯具零件3 Form LLC美国$160
2026-01-12泵及压缩机零件DAYCO INDUSTRIES LLC美国$105
2026-01-12泵及压缩机零件DAYCO INDUSTRIES LLC美国$105
2026-01-09泵及压缩机零件DAYCO INDUSTRIES LLC美国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Anh Duc International Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →