LUCKY SEED COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Lucky
1
进口笔数
0
出口笔数
$40.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106653658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RJ3WRQ |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Số nhà 16, học viện quân y 103, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG LUCKY |
| 企业英文名称 | LUCKY SEED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, học viện quân y 103, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436857276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING JIAOXUE SEEDLING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $40.0K | 瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 瓜子 | BEIJING JIAOXUE SEEDLING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-22 | 瓜子 | BEIJING JIAOXUE SEEDLING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-22 | 瓜子 | BEIJING JIAOXUE SEEDLING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-05-22 | 瓜子 | BEIJING JIAOXUE SEEDLING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.0K |