Binh An Wood Industrial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ CôNG NGHIệP BìNH AN

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$89.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107575321
企查查编码QVN4SENAXD
成立日期2016-09-26
联系地址Tổ 1, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CÔNG NGHIỆP BÌNH AN
企业英文名称BINH AN WOOD INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hòa Bình, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
4407996mm以上木材
731700钢铁钉及U形钉
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$89.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南41$60.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南23$24.3K聚甲醛、聚碳酸酯
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南3$3.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HA NOI) (MST: 2500243163)越南1$818木托盘、电动叉车

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09木托盘FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$82
2026-02-09木托盘FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$573
2026-02-03木托盘FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$62
2026-02-03木托盘FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$573
2026-02-03木托盘FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$286
2026-02-03木托盘CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HA NOI) (MST: 2500243163)越南$198
2026-02-03木托盘CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HA NOI) (MST: 2500243163)越南$621
2026-01-19木托盘NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$613
2026-01-05木托盘FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$102
2026-01-05木托盘NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION越南$326

相关企业 · 同类产品

Binh An Wood Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →