Binh An Wood Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ CôNG NGHIệP BìNH AN
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$89.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SENAXD |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Tổ 1, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CÔNG NGHIỆP BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN WOOD INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Bình, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $89.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $60.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $24.3K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 3 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HA NOI) (MST: 2500243163) | 越南 | 1 | $818 | 木托盘、电动叉车 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 木托盘 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-02-09 | 木托盘 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2026-02-03 | 木托盘 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-02-03 | 木托盘 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2026-02-03 | 木托盘 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-02-03 | 木托盘 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HA NOI) (MST: 2500243163) | 越南 | $198 |
| 2026-02-03 | 木托盘 | CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS (HA NOI) (MST: 2500243163) | 越南 | $621 |
| 2026-01-19 | 木托盘 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $613 |
| 2026-01-05 | 木托盘 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-01-05 | 木托盘 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $326 |