Tien Phong Manufacturing, Trading & Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH Và VậN TảI TIêN PHONG
0
进口笔数
188
出口笔数
$0
进口金额
$993.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000444310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2QC6GB |
| 成立日期 | 2008-03-10 |
| 联系地址 | Km số 10+200, xóm 2, Xã Đông Hợp, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH VÀ VẬN TẢI TIÊN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 10+200, xóm 2, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842273552738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $993.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 81 | $486.6K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 83 | $423.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $61.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木托盘 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 木托盘 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 木托盘 | MyLux Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-27 | 木托盘 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-27 | 木托盘 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-27 | 木托盘 | Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-06-25 | 木托盘 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $747 |
| 2026-06-25 | 热带木胶合板 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-06-25 | 木托盘 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-25 | 木托盘 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $230 |