HUNG THINH MANUFACTURE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG THịNH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$30.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800379852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EG3UPK |
| 成立日期 | 2006-12-28 |
| 联系地址 | Thôn Phương Độ, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MANUFACTURE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Độ, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936365069 |
| 邮箱 | hungthinh082024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $16.4K |
| 马来西亚 | 1 | $10.8K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DWO SHENG CO LTD | 越南 | 2 | $20.0K | 木制品、燃烧类香料 |
| Swee Heng Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.8K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | DWO SHENG CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | DWO SHENG CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 燃烧类香料 | DWO SHENG CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 燃烧类香料 | DWO SHENG CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 燃烧类香料 | DWO SHENG CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 木制品 | DWO SHENG CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 燃烧类香料 | Swee Heng Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-01-12 | 燃烧类香料 | Swee Heng Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 燃烧类香料 | Swee Heng Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.9K |