UNI SON HA CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNI SơN Hà
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$192.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901052162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R8HCEF |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số 80, Phố Lương Ngọc Quyến, Khu đô thị Nam Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | UNI SON HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, Phố Lương Ngọc Quyến, Khu đô thị Nam Đinh Điền, Phường Sơn Nam, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84979068188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $177.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 18 | $99.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | 17 | $93.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 卫生纸 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 卫生纸 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 卫生纸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $3.6K |
| 2026-03-25 | 卫生纸 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-25 | 纸手帕毛巾 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $27 |
| 2026-03-24 | 纸手帕毛巾 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $27 |
| 2026-03-24 | 卫生纸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $5.8K |
| 2026-01-28 | 卫生纸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | — | $5.8K |
| 2026-01-28 | 卫生纸 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-18 | 卫生纸 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $14.1K |