UNI SON HA CO LTD

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 卫生纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNI SơN Hà

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$192.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901052162
企查查编码QVN7R8HCEF
成立日期2019-02-28
联系地址Số 80, Phố Lương Ngọc Quyến, Khu đô thị Nam Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNI SƠN HÀ
企业英文名称UNI SON HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 80, Phố Lương Ngọc Quyến, Khu đô thị Nam Đinh Điền, Phường Sơn Nam, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84979068188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481810卫生纸
481820纸手帕毛巾

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$177.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南18$99.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南17$93.3K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08卫生纸FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2026-04-08卫生纸FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$3.6K
2026-04-07卫生纸CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)—$3.6K
2026-03-25卫生纸FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$5.8K
2026-03-25纸手帕毛巾FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$27
2026-03-24纸手帕毛巾CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)—$27
2026-03-24卫生纸CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)—$5.8K
2026-01-28卫生纸CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)—$5.8K
2026-01-28卫生纸FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$5.8K
2025-12-18卫生纸FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$14.1K

相关企业 · 同类产品

UNI SON HA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →