Duc Tri Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Đức Trí
8
进口笔数
2
出口笔数
$255.0K
进口金额
$2.1K
出口金额
2024-01-11
最近进口
2023-02-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309970469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS97KEW |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | 377/8 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC TRÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 377/8 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84919275364 |
| 邮箱 | ngocly@ductri.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $245.5K |
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UroTech GmbH | 德国 | 5 | $147.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Lisa Laser Products GmbH | 德国 | 1 | $98.4K | 其他医疗器具、水净化机械 |
| SZ Hugemed Med Tech Dev Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| TIC Medizintechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $63 | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lisa Laser Products GmbH | 德国 | 2 | $2.1K | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $378 |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $567 |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $6.3K |
| 2024-01-11 | 其他医疗器具 | UROTECH GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $6.3K |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $6.9K |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $174 |
| 2024-01-11 | 医用导管 | UROTECH GMBH | 德国 | $434 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 第90章仪器零件 | LISA LASER PRODUCTS GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2023-01-12 | 第90章仪器零件 | LISA LASER PRODUCTS GMBH | 德国 | $1.1K |