NHAT LONG ENGINEERING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật & Công Trình Nhật Long
2
进口笔数
0
出口笔数
$84.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312667550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW6NWQF |
| 成立日期 | 2014-03-03 |
| 联系地址 | 10 Đường D2, Khu Thảo Nguyên Sài Gòn, Khu phố 1, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & CÔNG TRÌNH NHẬT LONG |
| 企业英文名称 | NHAT LONG ENGINEERING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862800169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $84.0K |
| 印度 | 1 | $936 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINAN DILIGENT INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $84.0K | 其他钢铁制品 |
| Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $936 | 手工工具零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | HAINAN DILIGENT INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | HAINAN DILIGENT INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | HAINAN DILIGENT INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | HAINAN DILIGENT INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-22 | 带马达手动工具 | Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $277 |
| 2026-07-22 | 非旋转气动手工具 | Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $306 |
| 2026-07-22 | 带马达手动工具 | Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $174 |
| 2026-07-22 | 手工工具零件 | Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $94 |
| 2026-07-22 | 手工工具零件 | Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | $85 |