Thinh Phat Salt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUốI THịNH PHáT
121
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317819895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS1N0TE |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | 5/33 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUỐI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT SALT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Nguyễn Trọng Lội, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0972161069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $2.00M |
| 印度 | 4 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny World Global Co., Ltd. | 中国 | 104 | $1.81M | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Lianyungang Sunny Salt International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.3K | 盐及氯化钠、其他氨基酸 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 4 | $16.8K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 碳酸钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 碳酸钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 碳酸钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 碳酸钠 | SUNNY WORLD GLOBAL CO LTD | 中国 | $7.5K |