Minh Phuong Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN MINH PHươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107376414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PAXHVC |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842462941174 |
| 邮箱 | kythuatdienminhphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851761 | 基站 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $25.7K |
| 美国 | 2 | $20.3K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beam Co., LLC | 马来西亚 | 3 | $25.3K | 通信设备、锂离子电池 |
| Beam Co., LLC | 美国 | 2 | $21.1K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 通信设备 | BEAM CO LLC | 马来西亚 | $7.1K |
| 2024-11-29 | 通信设备 | BEAM CO LLC | 马来西亚 | $9.8K |
| 2024-09-09 | 通信设备零件 | Beam Co., LLC | 美国 | $187 |
| 2024-09-09 | 通信设备零件 | BEAM CO LLC | 马来西亚 | $203 |
| 2024-09-09 | 通信设备零件 | BEAM CO LLC | 马来西亚 | $203 |
| 2024-09-09 | 电力控制板 | Beam Co., LLC | 美国 | $1.6K |
| 2024-09-09 | 基站 | Beam Co., LLC | 美国 | $8.3K |
| 2024-09-09 | 其他电路开关装置 | BEAM CO LLC | 中国 | $200 |
| 2024-09-09 | 通信设备零件 | Beam Co., LLC | 美国 | $110 |
| 2024-09-09 | 通信设备零件 | Beam Co., LLC | 美国 | $187 |