Long Well Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP LONG WELL
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315832428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7AUC4N |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LONG WELL |
| 企业英文名称 | LONG WELL INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392 Nguyễn Thị Đặng, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0919024656 |
| 邮箱 | longwellindustrial@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847740 | 热成型机 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Longwell Industry Co., Ltd. | 中国 | 23 | $917.2K | 橡塑模具、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Fuyang Longwell Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $116.0K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| Yiwu Hengyao Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 其他橡塑机械、75kVA以下柴油发电机组 |
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-01-05 | 热成型机 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-01-05 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-31 | 橡塑模具 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-10-31 | 热成型机 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2025-10-31 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-10-01 | 橡塑模具 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-09-10 | 橡塑模具 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-09-10 | 热成型机 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2025-09-10 | 其他橡塑机械 | HANGZHOU FUYANG LONGWELL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.1K |