ME LAND Trading & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT ME LAND
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201743972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARP0H26 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Tổ 24 Hòn Chồng, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ME LAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 24 Hòn Chồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986129464 |
| 邮箱 | congtymeland@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.21M |
| 泰国 | 2 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mike Pump Co., Ltd. | 中国 | 8 | $229.7K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Landis Intelligent Pump Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $172.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Wenling Shengji Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Dongmu Pump Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.8K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Handa New Energy Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.0K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $108.0K | 其他离心泵 |
| Zhongshan Sunwarm New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.0K | 热泵、制冷设备零件 |
| Foshan Nanhai Real Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.1K | 电动食品处理器、水净化机械 |
| Taizhou Xuanyu Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Eminent Air (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $21.9K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $706 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | TAIZHOU XUEJIAN MECHANICAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $951 |