T&C Engineering & Trading and Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV & Kỹ THUậT T&C
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GU61DS |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 165 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT T VÀ C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 165 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84917404114 |
| 邮箱 | Vinhkham@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.53M |
| 美国 | 4 | $119.5K |
| 新加坡 | 2 | $81.1K |
| 新西兰 | 6 | $44.7K |
| 加拿大 | 2 | $19.7K |
| 西班牙 | 2 | $6.8K |
| 意大利 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNP NM Fire Fighting System Co., Ltd. | 中国 | 15 | $665.8K | 其他离心泵、电力控制板 |
| NM FIRE (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $453.8K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Shanghai Liancheng (Group) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $369.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ameriflo | 美国 | 2 | $132.6K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Jiangsu Win Win International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Hydroo Pump Industries S.L. | 中国 | 3 | $14.9K | 其他离心泵 |
| Shanghai Sannova Intelligent Technology Corp. | 中国 | 2 | $8.0K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SHANGHAI LIANCHENG (GROUP) CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | NM FIRE (S) PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | NM FIRE (S) PTE LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-30 | 非车用柴油机 | NM FIRE (S) PTE LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | NM FIRE (S) PTE LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-03-17 | 其他离心泵 | NM FIRE (S) PTE LTD | 中国 | $59.0K |
| 2026-03-17 | 其他离心泵 | NM FIRE (S) PTE LTD | 中国 | $1.7K |