Hoang Viet An Firefighting & Rescue Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Và Cứu Nạn Cứu Hộ Hoàng Việt An
60
进口笔数
1
出口笔数
$2.43M
进口金额
$100
出口金额
2026-01-13
最近进口
2024-07-02
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313218276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9S308C |
| 成立日期 | 2015-04-18 |
| 联系地址 | 43R/27 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ CỨU NẠN CỨU HỘ HOÀNG VIỆT AN |
| 企业英文名称 | HOANG VIET AN FIREFIGHTING AND RESCUE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43R/27 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838223114 |
| 邮箱 | quyenle@hoangvietan.com.vn |
| 传真 | 02838251114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 611300 | 针织服装 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $1.61M |
| 美国 | 5 | $633.6K |
| 中国 | 22 | $87.0K |
| 韩国 | 4 | $32.0K |
| 英国 | 4 | $17.4K |
| 法国 | 2 | $11.7K |
| 德国 | 3 | $10.8K |
| 立陶宛 | 1 | $10.5K |
| 芬兰 | 1 | $9.3K |
| 荷兰 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.61M | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
| Hyperftech Solutions LLC | 美国 | 3 | $618.8K | 喷枪、自粘塑料卷 |
| Shandong Jinfu Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.8K | 农用砍伐工具、手工铲锹 |
| MSL Compressors Ltd. | 韩国 | 2 | $27.4K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Zhean Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 呼吸器具、其他踝靴 |
| Saferlife Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 急救包、其他塑纺箱盒 |
| 664c74efa79317cb86e6ca8fdc057f16 | 2 | $9.4K | ||
| Dräger Nederland B.V. | 荷兰 | 2 | $8.9K | 铝制容器≤300升、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Supfire Prosperity Equip. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 便携式电灯、便携电灯零件 |
| Shilla Fire Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohatsu Corporation, Service Section | 日本 | 1 | $100 | 火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 牵引式空压机 | MSL COMPRESSORS LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2025-12-15 | 其他离心泵 | EUROMAST S A R L | 法国 | $11.0K |
| 2025-12-13 | 其他电视摄像机 | NAX INSTRUMENTS PTE LTD | 美国 | $4.5K |
| 2025-12-11 | 牵引式空压机 | MSL COMPRESSORS LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-12-11 | 泵及压缩机零件 | MSL COMPRESSORS LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-12-06 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-06 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-06 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-12-06 | 喷枪 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-12-04 | 纺织增强橡胶管 | MFC INTERNATIONAL LTD | 英国 | $342 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 火花点火发动机零件 | TOHATSU CORP ORATION SERVICE SECTION | 日本 | $100 |