Dream Games Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 315 笔 · 主营 投币游戏机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dream Games Việt Nam

315
进口笔数
8
出口笔数
$2.51M
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
66
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 4 笔出口 $800 · 1 笔2023-12进口 $118.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.5K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $24.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 8 笔出口 $33 · 1 笔2025-10进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.3K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2025-12进口 $32.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $200 · 2 笔2026-04进口 $307.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.9K · 8 笔出口 $150 · 1 笔2026-06进口 $139.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 4 笔出口 $800 · 1 笔2023-12进口 $118.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.5K · 9 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $24.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 8 笔出口 $33 · 1 笔2025-10进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.3K · 5 笔出口 $50 · 1 笔2025-12进口 $32.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $108.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $200 · 2 笔2026-04进口 $307.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.9K · 8 笔出口 $150 · 1 笔2026-06进口 $139.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312238456
企查查编码QVNHRBX2GY
成立日期2013-04-10
联系地址Lầu 12 HMC Tower, Số 193 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DREAM GAMES VIỆT NAM
企业英文名称DREAM GAMES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Toà nhà L'Mak 68, Số 68 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Hiệp định giữa Nhật bản và Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam về Tự Do, Xúc Tiến và Bảo hộ Đầu tư đối tác kinh tế được ký kết ngày 14 tháng 11 năm 2003 ('BIT-2003'). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Hiệp Định giữa Nhật Bản và Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam về Tự Do, Xúc Tiến và Bảo hộ Đầu tư đối tác kinh tế được ký kết ngày 14 tháng 11 năm 2003 ('BIT-2003'). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842838201760
邮箱info@dreamgames.com.vn
传真+842838201742
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本351.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950430投币游戏机
392690其他塑料制品
853710电力控制板
852359其他半导体介质
950490其他游戏设备
85011037.5瓦以下电机
950300玩具模型
491199其他印刷品
392640塑料装饰品
830140其他金属锁

出口

HS 编码产品
847150自动数据处理机处理部件
847190数据处理机
852359其他半导体介质
853710电力控制板
950430投币游戏机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$1.83M
日本116$578.6K
韩国8$36.9K
美国14$24.3K
越南6$20.2K
中国台湾15$12.4K
马来西亚5$4.0K
匈牙利3$2.5K
意大利2$798
英国2$792

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$2.0K
韩国1$800
日本6$523

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sega Logistics Service Co., Ltd.日本40$360.8K投币游戏机、其他半导体介质
Guangzhou Kingbot Animation Technology Co., Ltd.中国9$219.5K其他印刷品、金属标牌
Jetstar Technology Co., Ltd.中国16$192.3K投币游戏机、电力控制板
Bandai Namco Experience Inc.日本9$96.2K投币游戏机、扑克牌
Yuehua Industry (Hong Kong) Ltd中国香港12$45.9K投币游戏机、贱金属钥匙
GREAT UNION ENTERPRISES LIMITED中国香港12$45.3K其他塑料制品、其他金属锁
Great Union Enterprises Ltd.中国13$44.1K投币游戏机、37.5瓦以下电机
Eternity International Group Ltd.中国15$24.5K其他游戏设备、投币游戏机
Bandai Namco Amusement Inc.日本16$15.7K投币游戏机、智能卡
Bandai Namco Technica Inc.日本30$13.7K投币游戏机、其他游戏设备

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Games Cambodia Co., Ltd.柬埔寨1$2.0K投币游戏机
Andamiro Co., Ltd.韩国1$800加工牛马皮革、加工牛马皮革
Sega Logistics Service Co., Ltd.日本2$300自动数据处理机处理部件、8471机器零件
Bandai Namco Technica Inc.日本3$173其他游戏设备、8471机器零件
US Industrial Corp.日本1$50电力控制板

近期贸易明细

进口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29计量计数器Yuehua Industry (Hong Kong) Ltd中国$1.7K
2026-07-29其他锌制品Yuehua Industry Co., Ltd.中国$14.1K
2026-07-29其他金属锁GREAT UNION ENTERPRISES LIMITED中国$223
2026-07-29投币游戏机Yuehua Industry (Hong Kong) Ltd中国$3.5K
2026-07-29投币游戏机Yuehua Industry (Hong Kong) Ltd中国$2.1K
2026-07-29其他金属锁GREAT UNION ENTERPRISES LIMITED中国$364
2026-07-29其他金属锁GREAT UNION ENTERPRISES LIMITED中国$805
2026-07-29其他金属锁GREAT UNION ENTERPRISES LIMITED中国$101
2026-07-29投币游戏机Yuehua Industry (Hong Kong) Ltd中国$1.6K
2026-07-2837.5瓦以下电机GREAT UNION ENTERPRISES LIMITED中国$51

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19自动数据处理机处理部件Sega Logistics Service Co., Ltd.日本$150
2026-03-26自动数据处理机处理部件Sega Logistics Service Co., Ltd.日本$150
2026-03-26数据处理机Bandai Namco Technica Inc.日本$50
2025-11-21电力控制板US Industrial Corp.日本$50
2025-09-18其他半导体介质Bandai Namco Technica Inc.日本$33
2025-05-30投币游戏机Dream Games Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2025-05-30投币游戏机Dream Games Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2023-11-22自动数据处理机处理部件Andamiro Co., Ltd.韩国$800
2023-02-01自动数据处理机处理部件Bandai Namco Technica Inc.日本$90

相关企业 · 同类产品

Dream Games Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →