Happy Choice Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HAPPY CHOICE
287
进口笔数
0
出口笔数
$4.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202177190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQT02PF |
| 成立日期 | 2022-10-18 |
| 联系地址 | 47B/162 đường Hàng Kênh, Phường Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HAPPY CHOICE |
| 企业英文名称 | HAPPY CHOICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47B/162 đường Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84969961312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 285 | $4.65M |
| 挪威 | 1 | $2.0K |
| 泰国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 206 | $3.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $679.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.6K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Guangdong Domerry Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Xiamen Longlei Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.6K | 投币游戏机、其他游乐设施 |
| Guangzhou Colorful Park Animation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.7K | 投币游戏机、玩具模型 |
| Wenzhou Jiayou Kangti Facilities Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.7K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 电力控制板 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 音频放大器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-01-29 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 玩具模型 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |