Viet Global Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 392 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ QUốC Tế VIệT
- 邮箱3
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
68
进口笔数
392
出口笔数
$208.1K
进口金额
$95.67M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801278134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6RV1DC |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Hoà Xá, số 360 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET GLOBAL TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Hoà Xá, số 360 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02206529526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $85.9K |
| 日本 | 22 | $63.8K |
| 德国 | 20 | $35.4K |
| 韩国 | 9 | $8.9K |
| 保加利亚 | 16 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
| 意大利 | 3 | $998 |
| 匈牙利 | 8 | $884 |
| 美国 | 1 | $681 |
| 斯里兰卡 | 2 | $468 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 392 | $95.67M |
| 日本 | 1 | $454 |
| 中国 | 3 | $201 |
| 韩国 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Airuichen Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $41.8K | 其他测量仪器、液压气压阀门 |
| Sml-Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.0K | 其他塑料制品 |
| SHENZHEN AIRUICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 21 | $32.3K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Paston Clean Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他座椅、纸手帕毛巾 |
| Suzhou SDX Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 清洁用布、其他塑料制品 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $13.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Sanwa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.1K | 皮革整理涂料、真空泵 |
| PLC-SUPPLY LIMITED | 英国 | 2 | $5.2K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Dongdotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Korea Machinery & Cylinder Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $82.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $10.19M | 硫酸、氨水 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.01M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $514.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $146.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $132.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $41.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 26 | $31.9K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $17.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $9.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电器装置零件 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $91 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $364 |
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $223 |
| 2026-06-29 | 固态存储设备 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $103 |
| 2026-06-29 | 静止变流器 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $158 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $559 |
| 2026-06-29 | 静止变流器 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 液压气压阀门 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $20 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $110 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | PLC-SUPPLY LIMITED | 中国 | $23 |
出口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 其他电气开关 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $679 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | $67 |