Viet Global Trading & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 392 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHệ QUốC Tế VIệT

68
进口笔数
392
出口笔数
$208.1K
进口金额
$95.67M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
34
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2023-10进口 $110 · 1 笔出口 $37.8K · 10 笔2023-11进口 $22.0K · 5 笔出口 $84.6K · 9 笔2023-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $132.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2024-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $50.1K · 11 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $42.4K · 9 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $60.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 9 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $42.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-10进口 $402 · 1 笔出口 $38.7K · 11 笔2024-11进口 $17.4K · 4 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $54.6K · 12 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $54.9K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 9 笔2025-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $32.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $37.7K · 12 笔2025-10进口 $718 · 1 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $49.2K · 9 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $25.9K · 10 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $20.5K · 11 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $34.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 15 笔2026-04进口 $763 · 3 笔出口 $40.4K · 10 笔2026-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-06进口 $6.0K · 5 笔出口 $43.6K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2023-10进口 $110 · 1 笔出口 $37.8K · 10 笔2023-11进口 $22.0K · 5 笔出口 $84.6K · 9 笔2023-12进口 $11.8K · 2 笔出口 $132.8K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2024-04进口 $9.4K · 2 笔出口 $50.1K · 11 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $42.4K · 9 笔2024-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $60.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 9 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $42.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 6 笔2024-10进口 $402 · 1 笔出口 $38.7K · 11 笔2024-11进口 $17.4K · 4 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $54.6K · 12 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $54.9K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 5 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 9 笔2025-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $32.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $37.7K · 12 笔2025-10进口 $718 · 1 笔出口 $33.3K · 8 笔2025-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $49.2K · 9 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $25.9K · 10 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $20.5K · 11 笔2026-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $34.8K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 15 笔2026-04进口 $763 · 3 笔出口 $40.4K · 10 笔2026-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-06进口 $6.0K · 5 笔出口 $43.6K · 13 笔

工商档案

企业注册号0801278134
企查查编码QVNR6RV1DC
成立日期2019-01-25
联系地址Tầng 5, tòa nhà Hoà Xá, số 360 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ VIỆT
企业英文名称VIET GLOBAL TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà Hoà Xá, số 360 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话02206529526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
903180其他测量仪器
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
848180阀门龙头
903281自动控制仪器
56039225-70克非织造布
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
850440静止变流器
56039225-70克非织造布
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
841231气动直线发动机
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$85.9K
日本22$63.8K
德国20$35.4K
韩国9$8.9K
保加利亚16$6.7K
越南1$3.2K
意大利3$998
匈牙利8$884
美国1$681
斯里兰卡2$468

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南392$95.67M
日本1$454
中国3$201
韩国1$28

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Airuichen Technology Co., Ltd.中国21$41.8K其他测量仪器、液压气压阀门
Sml-Technology Co., Ltd.日本2$36.0K其他塑料制品
SHENZHEN AIRUICHEN TECHNOLOGY CO LTD中国香港21$32.3K气动直线发动机、液压气压阀门
Paston Clean Tech Co., Ltd.中国2$22.5K其他座椅、纸手帕毛巾
Suzhou SDX Industrial Technology Co., Ltd.中国2$20.0K清洁用布、其他塑料制品
Fukui Kikou Co., Ltd.日本7$13.1K气动直线发动机、齿轮及变速器
Sanwa Sangyo Co., Ltd.日本2$6.1K皮革整理涂料、真空泵
PLC-SUPPLY LIMITED英国2$5.2K塑料管件、其他塑料制品
Dongdotech Co., Ltd.韩国2$2.1K其他测量仪器、测量仪器零件
Korea Machinery & Cylinder Co., Ltd.韩国3$1.7K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南53$82.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南49$10.19M硫酸、氨水
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南25$2.01M自粘塑料片、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南50$514.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南23$146.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南12$132.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南39$41.4K铝合金型材、木托盘
Vietinak Co., Ltd.越南26$31.9K非轻质石油、其他塑料制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南25$17.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南17$9.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电器装置零件PLC-SUPPLY LIMITED中国$91
2026-06-29电力控制板PLC-SUPPLY LIMITED中国$364
2026-06-29其他测量仪器PLC-SUPPLY LIMITED中国$223
2026-06-29固态存储设备PLC-SUPPLY LIMITED中国$103
2026-06-29静止变流器PLC-SUPPLY LIMITED中国$158
2026-06-29电力控制板PLC-SUPPLY LIMITED中国$559
2026-06-29静止变流器PLC-SUPPLY LIMITED中国$2.2K
2026-06-25液压气压阀门PLC-SUPPLY LIMITED中国$20
2026-06-25气动直线发动机PLC-SUPPLY LIMITED中国$110
2026-06-25其他塑料制品PLC-SUPPLY LIMITED中国$23

出口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30钳子镊子Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-30其他电气开关Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$308
2026-06-30其他塑料制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-30其他钢铁制品Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd.越南$382
2026-06-30液压气压阀门Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$9
2026-06-30钳子镊子Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$43
2026-06-30不可调扳手Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$679
2026-06-30液压气压阀门Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$50
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$6
2026-06-30液压气压阀门Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam越南$67

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Global Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →