F&B Faith Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木薯食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH F&B NIềM TIN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$145.4K
出口金额
—
最近进口
2023-04-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314860990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHEM4JJ |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | 227 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH F&B NIỀM TIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 227 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909048255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $120.2K |
| 越南 | 2 | $25.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bubble ABA | 美国 | 2 | $66.2K | 木薯食品制剂、自粘塑料片 |
| BUBBLE ABA, LLC | 美国 | 4 | $53.9K | 木薯食品制剂、塑料家用制品 |
| Bubble ABA | 越南 | 1 | $18.9K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| Bubble ABA LLC | 越南 | 1 | $6.3K | 木薯食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 家具配件 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $3.0K |
| 2023-04-04 | 9mm以上MDF板 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 金属框架软垫椅 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $900 |
| 2023-04-04 | 不锈钢家用制品 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $760 |
| 2023-04-04 | 金属框架软垫椅 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $3.8K |
| 2023-04-04 | 金属框架软垫椅 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $2.4K |
| 2023-04-04 | 塑料家用制品 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $1.4K |
| 2023-04-04 | 木薯食品制剂 | BUBBLE ABA LLC | 越南 | $5.4K |
| 2023-04-04 | 木薯食品制剂 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $896 |
| 2023-04-04 | 其他钢铁制品 | BUBBLE ABA, LLC | 美国 | $1.8K |