Thien Duc Apparel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,406 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC THIêN ĐứC
368
进口笔数
1,406
出口笔数
$3.09M
进口金额
$11.77M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
73
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101967740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN712SX0X |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Lô A4, Khu Công Nghiệp Tân Kim Mở Rộng, Ấp Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4, Khu Công Nghiệp Tân Kim Mở Rộng, Ấp Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84903925215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551522 | 腈纶羊毛混纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621440 | 人造纤维围巾 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 117 | $1.40M |
| 中国 | 109 | $656.0K |
| 中国香港 | 64 | $510.8K |
| 日本 | 19 | $284.6K |
| 韩国 | 36 | $150.4K |
| 意大利 | 10 | $36.7K |
| 美国 | 5 | $28.9K |
| 葡萄牙 | 4 | $18.1K |
| 法国 | 2 | $4.4K |
| 洪都拉斯 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 836 | $7.05M |
| 德国 | 161 | $1.11M |
| 加拿大 | 76 | $782.4K |
| 越南 | 51 | $696.0K |
| 韩国 | 51 | $509.5K |
| 荷兰 | 4 | $185.9K |
| 瑞士 | 44 | $185.3K |
| 英国 | 15 | $168.3K |
| 中国香港 | 8 | $157.3K |
| 日本 | 4 | $151.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Creative Tech Textile Co., Ltd. | 越南 | 18 | $544.7K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| EVEREST INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 41 | $436.1K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| TRIMCO GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 22 | $361.5K | 机织标签、印刷标签 |
| ERICTEX FASHION CO. LTD. | 中国台湾 | 14 | $197.3K | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| U-LONG HIGH-TECH TEXTILE CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $185.4K | 聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物 |
| FLYING TEX CO LTD | 中国台湾 | 10 | $170.2K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| Hung's Fortune International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $116.4K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Kyung Jin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $72.1K | 腈纶羊毛混纺织物、丙烯酸机织物 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 11 | $36.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Shanghai Win Win Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $34.7K | 机织标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunday Afternoons, Inc. | 美国 | 96 | $2.72M | 针织头饰、编结帽类 |
| New Vision Technologies LLC | 美国 | 426 | $2.28M | 针织头饰 |
| Ciele Athletics | 加拿大 | 76 | $782.4K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| New Vision Technologies | 美国 | 114 | $724.5K | 针织头饰 |
| Christian Alexander John Grau | 德国 | 109 | $555.7K | 针织头饰 |
| NEW VISION TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | 31 | $507.4K | 针织头饰、编结帽类 |
| James Robert Fitzgerald | 美国 | 165 | $467.2K | 针织头饰、非织造标签 |
| Gold Hats France | 法国 | 21 | $130.0K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Gold Headwear | 法国 | 45 | $56.2K | 针织头饰 |
| James Robert Fitzgerald | 澳大利亚 | 27 | $20.7K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚酯短纤织物 | ERICTEX FASHION CO. LTD. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 腈纶羊毛混纺织物 | Kyungjin Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-28 | 聚酯短纤织物 | ERICTEX FASHION CO. LTD. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 聚酯短纤织物 | GB Light Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-02-04 | 聚酯短纤织物 | HUNG'S FORTUNE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 聚酯短纤织物 | ERICTEX FASHION CO. LTD. | 中国台湾 | $65.3K |
| 2026-02-04 | 机织标签 | TRIMCO GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $54.6K |
| 2026-02-04 | 未印刷标签 | TRIMCO GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $395 |
| 2026-02-02 | 塑料纽扣 | YKK (THAILAND) CO LTD | 日本 | $388 |
| 2026-01-31 | 聚酯短纤织物 | DONGGUAN YICHUN TEXTILE.,LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 1,406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | CIELE ATHLETICS | 加拿大 | $375 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | JAMES ROBERT FITZGERALD | 美国 | $220 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | JAMES ROBERT FITZGERALD | 美国 | $220 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | CIELE ATHLETICS | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | CIELE ATHLETICS | 加拿大 | $360 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | JAMES ROBERT FITZGERALD | 美国 | $220 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | JAMES ROBERT FITZGERALD | 美国 | $220 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | NEW VISION TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | CIELE ATHLETICS | 加拿大 | $336 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | INTELLIGENCE MARKETING CZ68 CLAUDIO ZAMPINI | 瑞士 | $227 |