TH Food Vietnam Trade & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TH FOOD VIệT NAM

171
进口笔数
0
出口笔数
$16.89M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $678.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.16M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $881.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.33M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $858.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $375.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $678.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.16M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $881.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.33M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $858.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $375.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110286513
企查查编码QVNDG982J8
成立日期2023-03-15
联系地址Tầng 10 Tòa Suced Tower, Số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TH FOOD VIỆT NAM
企业英文名称TH FOOD VIET NAM SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7 tòa 24B ngõ 1 phố Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话0936304237
邮箱thfoodvietnam.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100630碾磨大米
230660棕榈油渣
230690其他油渣饼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦117$11.77M
印度49$4.67M
印度尼西亚4$352.6K
马来西亚1$100.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASIF RICE MILLS (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦30$3.60M碾磨大米、其他玉米
Niraav Foods Pakistan巴基斯坦24$1.51M碾磨大米、其他玉米
Transtrade International巴基斯坦12$1.22M其他玉米、碾磨大米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦8$1.00M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Sind Feed & Allied Products巴基斯坦8$916.1K其他玉米、芝麻籽
Kartyayani Rice Mill印度7$756.2K碾磨大米、糙米
JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED印度5$591.1K碾磨大米、糙米
SRI SAI TRADERS印度5$476.6K其他玉米、碾磨大米
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡5$453.3K棕榈油渣、尿素肥料
Abdul Rauf Traders巴基斯坦5$358.2K其他玉米、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-19其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$48.0K
2024-07-09其他玉米Niraav Foods Pakistan巴基斯坦$32.5K
2024-06-28其他玉米Niraav Foods Pakistan巴基斯坦$54.3K
2024-06-26其他玉米Niraav Foods Pakistan巴基斯坦$48.0K
2024-06-25其他玉米Niraav Foods Pakistan巴基斯坦$70.6K
2024-06-15其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$71.5K
2024-06-14其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$99.0K
2024-06-08其他玉米Niraav Foods Pakistan巴基斯坦$32.5K
2024-05-31其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$27.3K
2024-05-27其他玉米TALREJA INTERNATIONAL巴基斯坦$111.8K

相关企业 · 同类产品

TH Food Vietnam Trade & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →