TH Food Vietnam Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TH FOOD VIệT NAM
- 邮箱163
171
进口笔数
0
出口笔数
$16.89M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110286513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG982J8 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa Suced Tower, Số 108 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TH FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TH FOOD VIET NAM SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa 24B ngõ 1 phố Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0936304237 |
| 邮箱 | thfoodvietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 117 | $11.77M |
| 印度 | 49 | $4.67M |
| 印度尼西亚 | 4 | $352.6K |
| 马来西亚 | 1 | $100.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIF RICE MILLS (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 30 | $3.60M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 24 | $1.51M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 12 | $1.22M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 8 | $1.00M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Sind Feed & Allied Products | 巴基斯坦 | 8 | $916.1K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Kartyayani Rice Mill | 印度 | 7 | $756.2K | 碾磨大米、糙米 |
| JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $591.1K | 碾磨大米、糙米 |
| SRI SAI TRADERS | 印度 | 5 | $476.6K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $453.3K | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Abdul Rauf Traders | 巴基斯坦 | 5 | $358.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $48.0K |
| 2024-07-09 | 其他玉米 | Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | $32.5K |
| 2024-06-28 | 其他玉米 | Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | $54.3K |
| 2024-06-26 | 其他玉米 | Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | $48.0K |
| 2024-06-25 | 其他玉米 | Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | $70.6K |
| 2024-06-15 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $71.5K |
| 2024-06-14 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $99.0K |
| 2024-06-08 | 其他玉米 | Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | $32.5K |
| 2024-05-31 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $27.3K |
| 2024-05-27 | 其他玉米 | TALREJA INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $111.8K |