Phong Phu Services & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Phong Phú
24
进口笔数
6
出口笔数
$93.1K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-01-12
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106391219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP80ADSN |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Số 91/7/36 Ngõ Trại Cá, Phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHU SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91/7/36 Ngõ Trại Cá, Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842436624275 |
| 邮箱 | phongphutmdv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 900580 | 光学望远镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 15 | $70.2K |
| 瑞典 | 6 | $13.3K |
| 芬兰 | 2 | $4.9K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 中国 | 1 | $1000 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 15 | $70.2K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Haglof Sweden Ab | 瑞典 | 6 | $13.3K | 其他农用手工具、其他测量仪器 |
| Forestry Suppliers, Inc. | 美国 | 2 | $6.4K | 毡尖笔、测量仪器 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $3.2K | 工业电炉、工业炉具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 5 | $11.9K | 压力测量仪、带接头绝缘电线 |
| Solinst Canada Ltd. | 加拿大 | 1 | $123 | 带接头绝缘电线、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 绘图仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 芬兰 | $585 |
| 2026-01-12 | 绘图仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 芬兰 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 绘图仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 德国 | $574 |
| 2025-12-15 | 光学望远镜 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 中国 | $1000 |
| 2025-12-15 | 绘图仪器 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 芬兰 | $2.3K |
| 2025-09-05 | 可互换钻具 | HAGLOF SWEDEN AB | 瑞典 | $197 |
| 2025-07-15 | 数据处理机 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $148 |
| 2025-07-15 | 同轴电缆 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $386 |
| 2025-07-15 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-07-15 | 液体流量计 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | SOLINST CANADA LTD | — | $62 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | SOLINST CANADA LTD | — | $62 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $385 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $361 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $361 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $451 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $385 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $349 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $349 |
| 2024-04-10 | 压力测量仪 | SOLINST CANADA LTD | 加拿大 | $349 |