Xuong Dat HP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xương Đạt Hp
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302960743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMXX7G8 |
| 成立日期 | 2003-05-12 |
| 联系地址 | 2/14 Đường BC2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XƯƠNG ĐẠT HP |
| 企业英文名称 | XUONG DAT HP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/14 Đường BC2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02838490744 |
| 邮箱 | xuongdatchemical@gmail.com |
| 传真 | 02839490636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320411 | 分散染料 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $1.07M |
| 中国 | 35 | $742.8K |
| 印度 | 1 | $59 |
| 中国香港 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN SURFACTANT CORP | 中国台湾 | 20 | $761.7K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Transfar International Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 20 | $405.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $291.4K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Rainbow Chemical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $290.4K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Yishui Xiangteng Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| TAH KONG CHEMICAL INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 2 | $16.7K | 染料颜料、油漆颜料 |
| We King (Zhangjiagang) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Saraf Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $59 | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| GLOBAL CHEMICALS CHINA CO LTD | 中国香港 | 1 | $18 | 纺织染色助剂 |
| Global Chemicals China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | TRANSFAR INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $13.0K |