Dai Thinh Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đại Thịnh
199
进口笔数
0
出口笔数
$40.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101782441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2F47S0 |
| 成立日期 | 2005-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số nhà 539 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THỊNH |
| 企业英文名称 | DAI THINH IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số nhà 539 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02435373693 |
| 传真 | 02435373694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 199 | $40.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | 151 | $33.89M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Neo Corporate Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $6.78M | 工业清洁制剂、皮肤清洁剂 |
| PUNLEU AKLANGKA CO., LTD | 泰国 | 1 | $124.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $110.0K |
| 2026-04-10 | 皮肤清洁剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 皮肤清洁剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $710 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $632 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $64.1K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | Neo Corporate Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |