Lam Linh Chau Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Lam Linh Châu
53
进口笔数
0
出口笔数
$406.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312695759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHPEX3R |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Phòng 401B Lầu 4, Số 216-218 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LAM LINH CHÂU |
| 企业英文名称 | LAM LINH CHAU TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 401B Lầu 4, Số 216-218 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842835140840 |
| 传真 | 0835140839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $232.6K |
| 越南 | 22 | $174.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Weimei Industry Co., Ltd. | 中国 | 23 | $199.2K | 香烟、塑料家用制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $167.9K | 1000伏以下插头插座、电加热装置 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| CONG TY TNHH NOA VIET NAM (MST: 3700906194) | 新加坡 | 1 | $6.2K | 1000伏以下插头插座、非LED电灯 |
| GUANGZHOU WEIMEI INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $5.9K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Taicang Noatek Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.5K | 电热电阻器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-22 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $265 |