Kim Binh Minh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 动物鞍具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Bình Minh

26
进口笔数
115
出口笔数
$196.3K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 4 笔2024-06进口 $30.7K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $87.1K · 7 笔2024-10进口 $168 · 1 笔出口 $97.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $60.0K · 6 笔2025-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $656 · 2 笔出口 $79.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 8 笔2025-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $104.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $111 · 1 笔出口 $131.3K · 3 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $73.6K · 5 笔2026-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $23.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 4 笔2024-06进口 $30.7K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 4 笔2024-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $87.1K · 7 笔2024-10进口 $168 · 1 笔出口 $97.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $53.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 3 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $60.0K · 6 笔2025-04进口 $7.8K · 3 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $74.7K · 3 笔2025-06进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $656 · 2 笔出口 $79.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 8 笔2025-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $104.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-12进口 $21.4K · 1 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-02进口 $111 · 1 笔出口 $131.3K · 3 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $73.6K · 5 笔2026-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $23.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305816508
企查查编码QVNGD2E5MA
成立日期2008-06-13
联系地址122/21 Phổ Quang, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM BÌNH MINH
企业英文名称KIM BINH MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122/21 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02839973887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600122毛圈织物
600632染色合成针织布
600110长毛绒针织布
420100动物鞍具

出口

HS 编码产品
420100动物鞍具
630790其他纺织制品
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$135.0K
中国5$59.1K
印度4$920
马耳他1$600
美国3$351
日本2$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本69$1.81M
俄罗斯4$336.4K
美国43$114.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jong Stit Co., Ltd.泰国11$135.0K变形聚酯单丝纱、毛圈织物
Changshu Longwin Sports Co., Ltd.中国3$45.4K染色合成针织布、合成针织布
Shenzhen Onetouch Business Service Ltd.中国1$13.7K其他印刷机零件、包装机械
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$804印刷标签、未印刷标签
Octane5 International LLC美国1$600印刷标签、未印刷标签
Three Arrows Inc.美国3$351印刷标签
Three Arrows Inc.日本2$270印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度2$116印刷标签、其他塑料制品
A 615 Valley Pets LLC中国1$33动物鞍具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Intex Co., Ltd.日本34$940.5K钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Three Arrows Inc.日本25$672.8K动物鞍具
INTERMEKS俄罗斯2$176.7K其他纺织制品、其他塑料制品
Tamurakoma & Co., Ltd.越南3$159.9K化纤针织服装、棉针织服装
Intermex LLC俄罗斯2$159.7K不锈钢家用制品、搪钢家用器具
Iworld Llc美国2$52.7K动物鞍具
Angela's Grooming美国26$39.2K动物鞍具
Maruchu Co., Ltd.日本3$19.8K动物鞍具
A Creative Collection美国10$16.0K动物鞍具
Groomers Boutique LLC美国3$3.4K动物鞍具

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$7.6K
2026-04-16长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$2.0K
2026-04-16长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$2.0K
2026-04-16长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$7.6K
2026-03-02长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$958
2026-03-02长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$5.7K
2026-02-27印刷标签THREE ARROWS INC日本$111
2025-12-29染色合成针织布CHANGSHU LONGWIN SPORTS CO LTD中国$21.4K
2025-09-09印刷标签THREE ARROWS INC日本$159
2025-09-05长毛绒针织布JONG STIT CO LTD泰国$3.5K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动物鞍具Maruchu Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-28动物鞍具Maruchu Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-28动物鞍具Maruchu Co., Ltd.日本$840
2026-04-24动物鞍具A Creative Collection美国$1.7K
2026-04-19动物鞍具Marubeni Intex Co., Ltd.日本$7.2K
2026-04-19动物鞍具Marubeni Intex Co., Ltd.日本$6.1K
2026-03-28动物鞍具A Creative Collection美国$1.9K
2026-03-20动物鞍具Marubeni Intex Co., Ltd.日本$17.5K
2026-03-20动物鞍具Marubeni Intex Co., Ltd.日本$24.4K
2026-03-20动物鞍具Marubeni Intex Co., Ltd.日本$4.8K

相关企业 · 同类产品

Kim Binh Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →