Kim Binh Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 动物鞍具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Bình Minh
26
进口笔数
115
出口笔数
$196.3K
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305816508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD2E5MA |
| 成立日期 | 2008-06-13 |
| 联系地址 | 122/21 Phổ Quang, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | KIM BINH MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/21 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02839973887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 420100 | 动物鞍具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $135.0K |
| 中国 | 5 | $59.1K |
| 印度 | 4 | $920 |
| 马耳他 | 1 | $600 |
| 美国 | 3 | $351 |
| 日本 | 2 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $1.81M |
| 俄罗斯 | 4 | $336.4K |
| 美国 | 43 | $114.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $135.0K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
| Changshu Longwin Sports Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 染色合成针织布、合成针织布 |
| Shenzhen Onetouch Business Service Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他印刷机零件、包装机械 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $804 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Octane5 International LLC | 美国 | 1 | $600 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Three Arrows Inc. | 美国 | 3 | $351 | 印刷标签 |
| Three Arrows Inc. | 日本 | 2 | $270 | 印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $116 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| A 615 Valley Pets LLC | 中国 | 1 | $33 | 动物鞍具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 34 | $940.5K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Three Arrows Inc. | 日本 | 25 | $672.8K | 动物鞍具 |
| INTERMEKS | 俄罗斯 | 2 | $176.7K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
| Tamurakoma & Co., Ltd. | 越南 | 3 | $159.9K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Intermex LLC | 俄罗斯 | 2 | $159.7K | 不锈钢家用制品、搪钢家用器具 |
| Iworld Llc | 美国 | 2 | $52.7K | 动物鞍具 |
| Angela's Grooming | 美国 | 26 | $39.2K | 动物鞍具 |
| Maruchu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $19.8K | 动物鞍具 |
| A Creative Collection | 美国 | 10 | $16.0K | 动物鞍具 |
| Groomers Boutique LLC | 美国 | 3 | $3.4K | 动物鞍具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2026-03-02 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $958 |
| 2026-03-02 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2026-02-27 | 印刷标签 | THREE ARROWS INC | 日本 | $111 |
| 2025-12-29 | 染色合成针织布 | CHANGSHU LONGWIN SPORTS CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-09-09 | 印刷标签 | THREE ARROWS INC | 日本 | $159 |
| 2025-09-05 | 长毛绒针织布 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $3.5K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动物鞍具 | Maruchu Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 动物鞍具 | Maruchu Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 动物鞍具 | Maruchu Co., Ltd. | 日本 | $840 |
| 2026-04-24 | 动物鞍具 | A Creative Collection | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-03-28 | 动物鞍具 | A Creative Collection | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 动物鞍具 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $17.5K |
| 2026-03-20 | 动物鞍具 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $24.4K |
| 2026-03-20 | 动物鞍具 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |