VJK TECH Production Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VJK TECH
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$238.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500658111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82FAFEA |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Gì, Xã Nhạo Sơn, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJK TECH |
| 企业英文名称 | VJK TECH PRODUCTION, TRADING, AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Gì, Xã Tam Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84334323497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $238.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amogreen Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $144.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $50.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $30.7K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $12.8K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |