VJK TECH Production Trading & Technical Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT VJK TECH

0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$238.3K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $340 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $569 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $340 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $569 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号2500658111
企查查编码QVN82FAFEA
成立日期2020-12-22
联系地址Thôn Lũng Gì, Xã Nhạo Sơn, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJK TECH
企业英文名称VJK TECH PRODUCTION, TRADING, AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lũng Gì, Xã Tam Sơn, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84334323497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件
761610铝制紧固件
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$238.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amogreen Vina Co., Ltd.越南16$144.0K其他塑料制品、自粘塑料卷
Amo Vina Co., Ltd.越南30$50.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Partron Vina Co., Ltd.越南25$30.7K其他塑料制品、印刷电路
LS Communication Vina Co., Ltd.越南19$12.8K其他钢铁制品、其他电感器

近期贸易明细

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓AMOGREEN VINA CO LTD越南$77
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$115
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$115
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$172
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$1.3K
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$7.7K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓AMOGREEN VINA CO LTD越南$77
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$115
2026-04-25其他钢铁制品AMOGREEN VINA CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

VJK TECH Production Trading & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →