Phuong Vien Rubber & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU Và THươNG MạI PHươNG VIêN
33
进口笔数
17
出口笔数
$324.1K
进口金额
$374.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-06
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202091183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUNBS8B |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 81 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG VIÊN |
| 企业英文名称 | PHUONG VIEN RUBBER AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84903436950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $324.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $295.9K |
| 日本 | 9 | $57.1K |
| 中国 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $100.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Yangzhong Haiteng Fluorine Plastic Product Factory | 中国 | 3 | $42.1K | 塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材 |
| Union Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 螺纹钢制管件、非不锈钢管件 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bestar Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 无缝钢管、焊接方钢管 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Qingdao Xinquanxi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
| Shandong Nanhai Airbag Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 橡胶充气制品、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Jingsha Rubber Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 氯丁橡胶(CR)、未硫化改性橡胶 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Services B.V. | 越南 | 7 | $295.9K | 其他钢铁制品、橡胶防撞垫 |
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $57.1K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 橡胶防撞垫 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACTORY | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACTORY | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACTORY | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | YANGZHONG HAITENG FLUORINE PLASTIC PRODUCT FACTORY | 中国 | $330 |
| 2026-04-17 | 焊接钢链 | QINGDAO XINQUANXI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINQUANXI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-17 | 焊接钢链 | QINGDAO XINQUANXI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINQUANXI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-02-04 | 橡胶防撞垫 | NANJING JIER MARINE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINQUANXI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 橡胶防撞垫 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 橡胶防撞垫 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2026-03-04 | 橡胶防撞垫 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-01-14 | 橡胶防撞垫 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-01-14 | 橡胶防撞垫 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2025-10-22 | 橡胶防撞垫 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-22 | 橡胶防撞垫 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $13.1K |
| 2025-10-22 | 橡胶防撞垫 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-22 | 橡胶防撞垫 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-22 | 橡胶防撞垫 | DAMEN SERVICES B V | 越南 | $2.9K |