TRUONG THUAN MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG THUậN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$100.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001198643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHATDJW7 |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | (NR Phan Văn Trường), Thôn Lương Ngọc, Xã Tân Tiến, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUẬN |
| 企业英文名称 | TRUONG THUAN MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Phan Văn Trường), Thôn Lương Ngọc, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909422983 |
| 邮箱 | banhkeotruongthuan2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $66.1K |
| 中国 | 1 | $34.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | 4 | $66.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $34.3K | 糖果、其他含可可食品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $317 |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $475 |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $808 |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $829 |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | DONGXING LONGYUANXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $1.6K |