Kocos Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOCOS
- 邮箱40
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314047859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK94QDG |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | SAV.2-01.12, Tầng 1, Tháp 02, Số 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOCOS |
| 企业英文名称 | KOCOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV.2-01.12, Tầng 1, Tháp 02, Số 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84919010603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COSRX Inc. | 韩国 | 10 | $1.10M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 皮肤清洁剂 | COSRX INC | 韩国 | $84.7K |
| 2024-12-17 | 其他护肤品 | COSRX INC | 韩国 | $285 |
| 2024-12-17 | 皮肤清洁剂 | COSRX INC | 韩国 | $6.9K |
| 2024-12-17 | 皮肤清洁剂 | COSRX INC | 韩国 | $319 |
| 2024-12-17 | 医用粘性敷料 | COSRX INC | 韩国 | $4.8K |
| 2024-11-12 | 其他芳香制剂 | COSRX INC | 韩国 | $733 |
| 2024-11-12 | 其他护肤品 | COSRX INC | 韩国 | $6.4K |
| 2024-11-12 | 其他芳香制剂 | COSRX INC | 韩国 | $271 |
| 2024-11-12 | 医用粘性敷料 | COSRX INC | 韩国 | $1.4K |
| 2024-11-12 | 其他护肤品 | COSRX INC | 韩国 | $308 |