Ngu Kim Minh Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 铝制紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGũ KIM MINH THịNH
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$84.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703022926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7DTJYM |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Lô DC 59,Ô 72,Đường NA4,KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGŨ KIM MINH THỊNH |
| 企业英文名称 | NGU KIM MINH THINH MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DC 59,Ô 72,Đường NA4,KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842746560868 |
| 邮箱 | kaiyue20160818@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820520 | 手工锤 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $84.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sowingroup Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.8K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、重未涂布纸 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.1K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.5K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 等离子弧机床 | SOWINGROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-09-16 | 其他工艺机床 | SOWINGROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-04 | 其他工艺机床 | SOWINGROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-04 | 等离子弧机床 | SOWINGROUP VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-07-29 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $162 |
| 2025-07-29 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $350 |
| 2025-07-29 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $208 |
| 2025-07-29 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2025-07-29 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-07-11 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $116 |