TRONG PHUC NEW ENERGY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG MớI TRọNG PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PX19N0 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 733, Tờ bản đồ số 214, Đường DA7, KDC Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MỚI TRỌNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132, Đường Tập Đoàn 7, Tổ 7, Khu phố Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84931608689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 草坪压路机、炉用零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-07-23 | 传动轴及曲柄 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $828 |
| 2026-07-23 | 齿轮及变速器 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-07-23 | 传动轴及曲柄 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-07-23 | 轴承座 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-07-23 | 炉用零件 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-07-23 | 离合器联轴器 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-23 | 滑轮飞轮 | Changzhou Wisdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $450 |