Xtrek Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XTREK
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316753017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF76TJS |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 25/68 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XTREK |
| 企业英文名称 | XTREK TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0962012525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $527 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astrata Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 8486机器零件、8471机器零件 |
| Project Argus Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $527 | 速度表转速表、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 带接头绝缘电线 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $27 |
| 2024-01-29 | 带接头绝缘电线 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $170 |
| 2024-01-29 | 其他电路开关装置 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $18 |
| 2024-01-29 | 未装壳扬声器 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $23 |
| 2024-01-29 | 1000伏以下保险丝 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2024-01-29 | 其他测量仪器 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2024-01-29 | 其他电路开关装置 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $120 |
| 2024-01-29 | 智能卡 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $18 |
| 2024-01-29 | 高压继电器 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $44 |
| 2024-01-29 | 高压塑料软管 | PROJECT ARGUS PTE LTD | 新加坡 | $4 |