SJIT Vietnam Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SJIT VIệT NAM

322
进口笔数
562
出口笔数
$1.15M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
81
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $843.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $500 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $19.7K · 12 笔2023-10进口 $3.6K · 6 笔出口 $14.0K · 8 笔2023-11进口 $331 · 2 笔出口 $10.5K · 11 笔2023-12进口 $5.2K · 7 笔出口 $9.3K · 12 笔2024-01进口 $12.2K · 8 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-02进口 $17.0K · 3 笔出口 $50.2K · 9 笔2024-03进口 $8.2K · 5 笔出口 $54.8K · 13 笔2024-04进口 $10.3K · 6 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-05进口 $9.4K · 9 笔出口 $23.0K · 18 笔2024-06进口 $7.8K · 10 笔出口 $9.1K · 11 笔2024-07进口 $8.0K · 10 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-08进口 $19.1K · 13 笔出口 $21.4K · 19 笔2024-09进口 $8.1K · 7 笔出口 $16.8K · 8 笔2024-10进口 $14.6K · 9 笔出口 $79.4K · 20 笔2024-11进口 $20.0K · 7 笔出口 $3.1K · 7 笔2024-12进口 $33.3K · 16 笔出口 $50.2K · 13 笔2025-01进口 $33.1K · 13 笔出口 $38.3K · 9 笔2025-02进口 $27.1K · 8 笔出口 $28.9K · 10 笔2025-03进口 $39.4K · 14 笔出口 $16.9K · 10 笔2025-04进口 $21.2K · 10 笔出口 $55.0K · 22 笔2025-05进口 $53.4K · 11 笔出口 $19.7K · 9 笔2025-06进口 $7.6K · 7 笔出口 $13.4K · 9 笔2025-07进口 $64.0K · 14 笔出口 $33.9K · 20 笔2025-08进口 $229.5K · 10 笔出口 $12.4K · 14 笔2025-09进口 $57.2K · 11 笔出口 $577.3K · 14 笔2025-10进口 $33.9K · 7 笔出口 $109.5K · 18 笔2025-11进口 $19.3K · 12 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-12进口 $56.9K · 11 笔出口 $87.9K · 18 笔2026-01进口 $136.4K · 4 笔出口 $843.1K · 48 笔2026-02进口 $10.9K · 9 笔出口 $421.0K · 37 笔2026-03进口 $86.9K · 9 笔出口 $138.8K · 15 笔2026-04进口 $42.3K · 12 笔出口 $55.1K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $500 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $19.7K · 12 笔2023-10进口 $3.6K · 6 笔出口 $14.0K · 8 笔2023-11进口 $331 · 2 笔出口 $10.5K · 11 笔2023-12进口 $5.2K · 7 笔出口 $9.3K · 12 笔2024-01进口 $12.2K · 8 笔出口 $16.0K · 6 笔2024-02进口 $17.0K · 3 笔出口 $50.2K · 9 笔2024-03进口 $8.2K · 5 笔出口 $54.8K · 13 笔2024-04进口 $10.3K · 6 笔出口 $9.0K · 5 笔2024-05进口 $9.4K · 9 笔出口 $23.0K · 18 笔2024-06进口 $7.8K · 10 笔出口 $9.1K · 11 笔2024-07进口 $8.0K · 10 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-08进口 $19.1K · 13 笔出口 $21.4K · 19 笔2024-09进口 $8.1K · 7 笔出口 $16.8K · 8 笔2024-10进口 $14.6K · 9 笔出口 $79.4K · 20 笔2024-11进口 $20.0K · 7 笔出口 $3.1K · 7 笔2024-12进口 $33.3K · 16 笔出口 $50.2K · 13 笔2025-01进口 $33.1K · 13 笔出口 $38.3K · 9 笔2025-02进口 $27.1K · 8 笔出口 $28.9K · 10 笔2025-03进口 $39.4K · 14 笔出口 $16.9K · 10 笔2025-04进口 $21.2K · 10 笔出口 $55.0K · 22 笔2025-05进口 $53.4K · 11 笔出口 $19.7K · 9 笔2025-06进口 $7.6K · 7 笔出口 $13.4K · 9 笔2025-07进口 $64.0K · 14 笔出口 $33.9K · 20 笔2025-08进口 $229.5K · 10 笔出口 $12.4K · 14 笔2025-09进口 $57.2K · 11 笔出口 $577.3K · 14 笔2025-10进口 $33.9K · 7 笔出口 $109.5K · 18 笔2025-11进口 $19.3K · 12 笔出口 $22.4K · 12 笔2025-12进口 $56.9K · 11 笔出口 $87.9K · 18 笔2026-01进口 $136.4K · 4 笔出口 $843.1K · 48 笔2026-02进口 $10.9K · 9 笔出口 $421.0K · 37 笔2026-03进口 $86.9K · 9 笔出口 $138.8K · 15 笔2026-04进口 $42.3K · 12 笔出口 $55.1K · 24 笔

工商档案

企业注册号2301077698
企查查编码QVNY3WY61P
成立日期2019-01-07
联系地址Phố Trần Quang Khải khu 4, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SJIT VIỆT NAM
企业英文名称SJIT VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84859903599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
401019加强橡胶带
841410真空泵
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
841231气动直线发动机
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851762通信设备
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
842199过滤净化器零件
820890其他机器刀具
903180其他测量仪器
847990功能机器零件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国201$583.0K
马来西亚3$165.8K
日本89$91.5K
德国48$86.7K
中国106$83.8K
越南8$82.1K
美国18$34.3K
新加坡3$6.2K
中国台湾19$5.9K
意大利7$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南483$1.65M
印度73$1.05M
中国香港6$417.8K
中国1$577
韩国1$148

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SJ Innotech Co., Ltd.越南99$107.1K其他钢铁制品、电力控制板
Dafton Electronic Co., Ltd.中国13$46.1K其他塑料制品、电力控制板
Shenzhen SMT Electronics Technology Co., Ltd.日本18$36.9K功能机器零件、电力控制板
Ping You Industrial Co., Ltd.日本25$24.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
GUANGDONG XINLING INDUSTRIAL CO LTD中国香港10$20.3K电力控制板、功能机器零件
Shenzhen Xinyi Technology Co., Ltd.韩国11$19.3K功能机器零件、其他塑料制品
Shenzhen Xinyi Technology Co., Ltd.中国11$14.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ping You Industrial Co., Ltd.中国16$12.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ping You Industrial Co., Ltd.越南8$10.9K其他钢铁制品、加强橡胶带
SIF TECHNOLOGY ELECTRONICS (HONGKONG) CO LTD中国台湾14$4.0K处理器及控制器、固定碳电阻

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度72$1.04M通信设备零件、其他电子IC
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南56$182.0K音频设备零件、其他电子IC
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南27$145.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南25$143.7KLED发光二极管、半导体器件零件
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南20$95.1K通信设备零件、印刷电路
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南64$88.2K其他塑料制品、集成电路零件
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南41$66.2K印刷电路、其他电子IC
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南22$36.8K印刷电路、20W以下固定电阻器
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南25$33.2K印刷电路、LED发光二极管
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南18$29.0K自粘塑料片、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28功能机器零件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD日本$400
2026-04-28功能机器零件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD日本$1.8K
2026-04-28功能机器零件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD日本$2.4K
2026-04-28功能机器零件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD日本$1.8K
2026-04-28功能机器零件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD日本$400
2026-04-28功能机器零件SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD日本$2.4K
2026-04-24铁钢罐<50升CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO日本$143
2026-04-24铁钢罐<50升CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$143
2026-04-24铁钢罐<50升CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO日本$143
2026-04-23其他钢铁制品SHENZHEN XINYI TECHNOLOGY CO LTD日本$30

出口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他润滑剂BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$459
2026-04-29其他润滑剂BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$459
2026-04-28真空泵S MAC HT VINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-28其他泵和提升机S MAC HT VINA CO LTD越南$230
2026-04-28其他泵和提升机S MAC HT VINA CO LTD越南$230
2026-04-28真空泵S MAC HT VINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-27带接头绝缘电线S MAC HT VINA CO LTD越南$191
2026-04-27带接头绝缘电线S MAC HT VINA CO LTD越南$191
2026-04-27其他钢铁制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$239
2026-04-27其他塑料管材S MAC HT VINA CO LTD越南$325

相关企业 · 同类产品

SJIT Vietnam Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →