Phuc Anh Vina Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHúC ANH VINA

11
进口笔数
268
出口笔数
$863.9K
进口金额
$23.35M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $942.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $363.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $891.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $527.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.5K · 7 笔2024-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $902.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $765.9K · 9 笔2024-10进口 $83.1K · 1 笔出口 $669.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $778.4K · 8 笔2024-12进口 $188.6K · 2 笔出口 $409.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $684.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $838.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $612.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 5 笔2025-10进口 $81.3K · 1 笔出口 $538.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 4 笔2025-12进口 $75.4K · 1 笔出口 $226.7K · 5 笔2026-01进口 $75.6K · 1 笔出口 $633.9K · 7 笔2026-02进口 $78.7K · 1 笔出口 $376.4K · 5 笔2026-03进口 $237.8K · 3 笔出口 $584.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $795.6K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $449.2K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $942.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $363.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $891.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $430.4K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $249.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $527.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $528.5K · 7 笔2024-08进口 $43.4K · 1 笔出口 $902.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $765.9K · 9 笔2024-10进口 $83.1K · 1 笔出口 $669.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $778.4K · 8 笔2024-12进口 $188.6K · 2 笔出口 $409.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $684.0K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $838.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $612.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $210.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $563.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $505.3K · 5 笔2025-10进口 $81.3K · 1 笔出口 $538.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 4 笔2025-12进口 $75.4K · 1 笔出口 $226.7K · 5 笔2026-01进口 $75.6K · 1 笔出口 $633.9K · 7 笔2026-02进口 $78.7K · 1 笔出口 $376.4K · 5 笔2026-03进口 $237.8K · 3 笔出口 $584.9K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $795.6K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $449.2K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $942.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0316632855
企查查编码QVN6WFK1A5
成立日期2020-12-11
联系地址543 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC ANH VINA
企业英文名称PHUC ANH VINA TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址543 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84903686654
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400121天然橡胶片

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400121天然橡胶片
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚11$863.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯139$14.30M
印度尼西亚86$6.26M
中国8$1.01M
巴基斯坦10$682.0K
阿联酋15$569.3K
美国3$220.1K
西班牙1$136.6K
黎巴嫩2$52.8K
毛里求斯1$51.7K
古巴1$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singapore Tong Teik Pte. Ltd.新加坡9$706.4K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
PERKEBUNAN NUSANTARA I印度尼西亚1$78.7K天然橡胶片、3公斤以上红茶
PERKEBUNAN NUSANTARA VII印度尼西亚1$78.7K天然橡胶片、技术分类天然橡胶

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINTEK I K俄罗斯60$6.34M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SINTEK & K LLC俄罗斯62$5.61M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
PT INDO PRATAMA AGUNG印度尼西亚35$3.26M变速箱及零件、技术分类天然橡胶
Qingdao Benefim Trading Co., Ltd.俄罗斯16$2.22M技术分类天然橡胶
PT CLASSIC PRIMA CARPET INDUSTRIES印度尼西亚16$793.1K天然橡胶乳、聚丙烯变形纱
INTIPERMATA RESTU印度尼西亚6$462.4K天然橡胶乳
AYUMAS ALAM LESTARI印度尼西亚9$405.5K技术分类天然橡胶
Bright Rubber Industries阿联酋9$360.6K天然橡胶片、橡塑稳定剂(TMQ除外)
DOOGLEE GRUP INDONESIA印度尼西亚6$227.7K天然橡胶乳、温控处理设备
PT DUNIA WARNA MEGAH印度尼西亚3$85.5K氧化铁、天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24天然橡胶片Singapore Tong Teik Pte. Ltd.印度尼西亚$76.7K
2026-03-09天然橡胶片Singapore Tong Teik Pte. Ltd.印度尼西亚$82.4K
2026-03-02天然橡胶片PERKEBUNAN NUSANTARA I印度尼西亚$78.7K
2026-02-14天然橡胶片PERKEBUNAN NUSANTARA VII印度尼西亚$78.7K
2026-01-23天然橡胶片Singapore Tong Teik Pte. Ltd.印度尼西亚$75.6K
2025-12-04天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$75.4K
2025-10-01天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$81.3K
2024-12-31天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$84.9K
2024-12-04天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$103.6K
2024-10-16天然橡胶片SINGAPORE TONG TEIK (PTE) LTD印度尼西亚$83.1K

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30天然橡胶乳PT HALONI JANE TBK印度尼西亚$107.7K
2026-06-27技术分类天然橡胶AYUMAS ALAM LESTARI印度尼西亚$50.8K
2026-06-26天然橡胶乳PT Haloni Jane Tbk印度尼西亚$71.8K
2026-06-19天然橡胶乳SHAMROCK MANUFACTURING CORPORA印度尼西亚$71.8K
2026-06-19技术分类天然橡胶PT INDO PRATAMA AGUNG印度尼西亚$102.9K
2026-06-19技术分类天然橡胶Monocle Trading Ltd.毛里求斯$51.7K
2026-06-17天然橡胶乳INTIPERMATA RESTU印度尼西亚$102.1K
2026-06-15天然橡胶乳PT Haloni Jane Tbk印度尼西亚$107.7K
2026-06-15技术分类天然橡胶PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO印度尼西亚$51.5K
2026-06-15技术分类天然橡胶PT ALPHEN INTERNASIONAL CORPORINDO印度尼西亚$51.5K

相关企业 · 同类产品

Phuc Anh Vina Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →