Imperia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMPERIA
40
进口笔数
0
出口笔数
$560.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW8YPK8 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Paris 08-01 KĐT Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMPERIA |
| 企业英文名称 | IMPERIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Manhattan 05 Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 0948432689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220410 | 汽酒 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 17 | $224.8K |
| 西班牙 | 8 | $121.0K |
| 智利 | 8 | $120.7K |
| 意大利 | 7 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vin Select Affaires | 法国 | 13 | $173.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vin Select Affaires | 西班牙 | 6 | $106.6K | 30度以下葡萄汁、2升以下静止葡萄酒 |
| Matetic Wine Group S.A. | 智利 | 4 | $76.9K | 2升以下静止葡萄酒、家用手工工具 |
| Vin Select Affaires | 意大利 | 2 | $40.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Domus Vini S.r.l. | 意大利 | 3 | $39.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Terraustral S.A. | 智利 | 2 | $25.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Santa Loma S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.0K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Euro Negoce S.A.S. | 法国 | 1 | $17.2K | 葡萄烈酒 |
| Vignobles Pilotte Audier E.A.R.L. | 法国 | 1 | $16.6K | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
| SAS FC French Wine | 法国 | 1 | $12.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $917 |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $526 |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $1.1K |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $967 |
| 2026-01-13 | 2升以下静止葡萄酒 | VIN SELECT AFFAIRES | 法国 | $489 |