Vietnam Protection & Industrial Supplies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ BảO Hộ Và VậT Tư CôNG NGHIệP VIệT NAM
5
进口笔数
24
出口笔数
$23.7K
进口金额
$174.1K
出口金额
2024-10-22
最近进口
2025-12-13
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500651589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP2H2YK |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | Thôn Phổ, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ BẢO HỘ VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phổ, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84968569427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.5K |
| 英国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $174.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jianggu Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 呼吸器具、安全阀 |
| Windsock Co., Ltd. | 英国 | 1 | $7.2K | 其他纺织制品 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
| Taizhou Zhongsheng Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $157.6K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $6.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $6.5K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bambi (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $647 | 金属表带、可互换钻具 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $647 | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 呼吸器具 | JIANGSU JIANGGU SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-27 | 其他玻璃纤维 | TAIZHOU ZHONGSHENG GLASS FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-27 | 其他玻璃纤维 | Taizhou Zhongsheng Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2024-07-20 | 呼吸器具 | JIANGSU JIANGGU SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-18 | 其他玻璃纤维 | Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-18 | 其他玻璃纤维 | WALLEAN INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $893 |
| 2024-07-10 | 其他纺织制品 | WINDSOCK CO LTD | 英国 | $7.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 电气信号装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-13 | 灭火器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-13 | 灭火器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-13 | 灭火器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $249 |
| 2025-12-12 | 电气信号装置 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-12 | 灭火器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-12 | 灭火器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-12-12 | 灭火器 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |