New Age Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỷ NGUYêN MớI
15
进口笔数
0
出口笔数
$876.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802482150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2CK1MH |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 82, Phan Đình Phùng, Bình Minh, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỶ NGUYÊN MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06 đại lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02378999288 |
| 邮箱 | info@lesmart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $876.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $429.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $270.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Risen Energy (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.8K | 光伏组件、半导体器件零件 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $74.7K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $143.7K |
| 2026-03-24 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $95.8K |
| 2025-09-08 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $116.0K |
| 2025-07-11 | 光伏组件 | Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | $73.7K |
| 2025-06-19 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $37.4K |
| 2025-06-19 | 光伏组件 | Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $37.4K |
| 2025-04-08 | 光伏组件 | Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $53.3K |
| 2025-04-08 | 光伏组件 | Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-08 | 其他高压电路装置 | Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2025-02-26 | 光伏组件 | Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | $35.9K |