BNL Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN BNL

69
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $598.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $226.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $276.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $285.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $284.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $598.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $345.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $226.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $276.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $179.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $285.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $284.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $131.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $598.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $345.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107829689
企查查编码QVN15HSM3U
成立日期2017-05-08
联系地址Số 49 ngõ 39 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN BNL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Ngõ 55 Phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话0898987989
邮箱bnlcorp68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901890其他医疗器具
902131人造人体部件
902139人造身体部件
901819其他电诊设备
901850眼科仪器
854442带接头绝缘电线
901839医用导管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国17$3.33M
韩国23$450.7K
美国9$142.9K
印度12$98.1K
德国8$79.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Singate International Pte. Ltd.新加坡16$3.08M非轻质石油、人造人体部件
Medyssey Co., Ltd.韩国23$450.7K矫形器具、其他医疗器具
Singate International Pte. Ltd.英国1$257.6K其他医疗器具、人造人体部件
Usiol美国9$142.9K人造身体部件、眼科仪器
Siora Surgicals Pvt. Ltd.印度11$98.1K人造人体部件、矫形器具
Sternmed GmbH德国3$57.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Bricon GmbH德国3$17.8K矫形器具
Dimeda Instrumente GmbH德国2$3.9K其他医疗器具、其他钢铁制品
NUBENO HEALTHCARE PRIVATE LIMITED印度1$5医用导管、注射器

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$13.0K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$7.6K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$11.7K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$2.0K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$2.8K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$8.5K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$4.5K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$2.1K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$4.1K
2026-03-27人造人体部件SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD英国$8.6K

相关企业 · 同类产品

BNL Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →