BNL Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN BNL
69
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107829689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15HSM3U |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 39 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN BNL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Ngõ 55 Phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0898987989 |
| 邮箱 | bnlcorp68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $3.33M |
| 韩国 | 23 | $450.7K |
| 美国 | 9 | $142.9K |
| 印度 | 12 | $98.1K |
| 德国 | 8 | $79.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $3.08M | 非轻质石油、人造人体部件 |
| Medyssey Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $450.7K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Singate International Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $257.6K | 其他医疗器具、人造人体部件 |
| Usiol | 美国 | 9 | $142.9K | 人造身体部件、眼科仪器 |
| Siora Surgicals Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $98.1K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Sternmed GmbH | 德国 | 3 | $57.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Bricon GmbH | 德国 | 3 | $17.8K | 矫形器具 |
| Dimeda Instrumente GmbH | 德国 | 2 | $3.9K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| NUBENO HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5 | 医用导管、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $13.0K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $7.6K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $11.7K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.8K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $8.5K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $4.1K |
| 2026-03-27 | 人造人体部件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 英国 | $8.6K |