Nam Vinh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 混纺精梳毛织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAM VINH
441
进口笔数
0
出口笔数
$870.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314470172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P0YM0S |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Phòng 401/3 Lầu 4, Khu B, Tòa nhà Waseco, Số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM VINH |
| 企业英文名称 | NAM VINH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401/3 Lầu 4, Khu B, Tòa nhà Waseco, Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84906652727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 540832 | 其他人造染色织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $560.9K |
| 意大利 | 212 | $135.7K |
| 英国 | 159 | $102.6K |
| 泰国 | 3 | $33.9K |
| 越南 | 6 | $33.1K |
| 印度 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu Thai Textile Co., Ltd. | 中国 | 27 | $171.2K | 彩色棉布100-200克、色织棉布 |
| Shaoxing Fodu Textile Weaving Co., Ltd. | 中国 | 11 | $159.7K | 聚酯长丝织物、羊毛混纺布 |
| F.lli Caccioppoli S.r.l. | 意大利 | 212 | $135.7K | 混纺精梳毛织物、厚重羊毛织物 |
| Huddersfield Fine Worsted Ltd. | 英国 | 159 | $127.3K | 厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物 |
| Huddersfield Fine Worsted Ltd. | 中国 | 8 | $82.9K | 羊毛混纺布、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Zhejiang Furun Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.9K | 涤毛混纺织物、羊毛混纺布 |
| K.S.R. Fabric Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.9K | 羊毛混纺布、其他亚麻织物 |
| Jiangsu Kinda Wool Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| Huddersfield Fine Worsted Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 混纺精梳毛织物 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.3K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混纺精梳毛织物 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $174 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $50 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $44 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $72 |
| 2026-04-28 | 混纺精梳毛织物 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $194 |
| 2026-04-28 | 厚重羊毛织物 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $75 |
| 2026-04-28 | 混纺精梳毛织物 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $96 |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $32 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $63 |
| 2026-04-28 | 棉机织布 | F.LLI CACCIOPPOLI S.R.L. | 意大利 | $53 |