Kun Xin Cheng Metal Science & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT KIM LOạI KUN XIN CHENG
24
进口笔数
119
出口笔数
$402.4K
进口金额
$616.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301250078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAAD5Q8 |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT KIM LOẠI KUN XIN CHENG |
| 企业英文名称 | KUN XIN CHENG METAL SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84981541610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848020 | 模具底座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $322.1K |
| 越南 | 18 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $606.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okuwa Tsusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $184.3K | 放电加工机床、手工钻孔工具 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Suzhou Sanguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 放电加工机床、机床零件及夹具 |
| CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | 8 | $43.1K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.3K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $971 | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $892 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $196.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $187.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $79.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $55.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.0K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $790 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH GREEN PRECISION COMPONETS VIET NAM | 越南 | $35 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |