Minh Vu 3H Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Một thành viên Minh Vũ 3H
26
进口笔数
0
出口笔数
$233.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400268988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERD3AP0 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 18, tổ 9, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH VŨ 3H |
| 企业英文名称 | MINH VU 3H COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, tổ 9, Phường Hòa Bình, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn, bán lẻ: - Nông, lâm sản nguyên liệu: Thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46632 - Bán buôn xi măng 46636 - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46691 - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84912358446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 26 | $233.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $233.7K | 淀粉残渣、木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-02-06 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-29 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-24 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-23 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-17 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-14 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-10 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-01-06 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.6K |
| 2025-12-29 | 淀粉残渣 | Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.6K |