Duc Anh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM&DV ĐứC ANH
55
进口笔数
0
出口笔数
$996.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300779971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NGMXQ6 |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Số 233, Tổ dân phố Phú Cường 1, Thị Trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM&DV ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH TRADING AND SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 233, Tổ dân phố Phú Cường 1, Xã Bảo Thắng, Lào Cai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84967576866 |
| 邮箱 | congtyducanhlca@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $996.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $287.2K | 糖果、其他鲜切花 |
| Kim Hai Chau Hong Ha Co., Ltd. | 中国 | 15 | $201.0K | 橡胶涂层织物、矿物加工机零件 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $151.6K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.5K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $115.0K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.8K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 电力控制板 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $625 |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $625 |
| 2026-04-29 | 安全阀 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $959 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2026-04-29 | 安全阀 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $959 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |