CB Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CB GROUP VIETNAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$405.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107484787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYUQKP6 |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 21 Tòa nhà Capital Tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CB GROUP VIETNAM |
| 企业英文名称 | CB GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21 Tòa nhà Capital Tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439412990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $395.8K |
| 中国 | 3 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humedix Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $395.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Cixi Ebridge Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他纺织盥洗制品、化纤盥洗织物 |
| Hebei Kangji Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 棉絮制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $225 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $636 |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-03-16 | 其他芳香制剂 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-16 | 皮肤清洁剂 | HUMEDIX CO LTD | 韩国 | $1.5K |