ACT Window Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ACT WINDOW
8
进口笔数
0
出口笔数
$195.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901069995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGPE3A8 |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | xóm Phúc Hòa, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ACT WINDOW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | xóm Phúc Hòa, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02388566868 |
| 邮箱 | anhvuong6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $195.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.3K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Foshan Xinyang Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| HAINING JIANMU NEW CONSTRUCTION & DECORATION MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $32.4K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $511 |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 预制建筑构件 | FOSHAN XINYANG CERAMICS CO. LTD | 中国 | $44 |