European Consumer Product Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XNK HàNG TIêU DùNG CHâU âU
39
进口笔数
0
出口笔数
$607.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110195979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR2S4VH |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Số 24, Ngõ 2/20 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK HÀNG TIÊU DÙNG CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN CONSUMER PRODUCT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, Ngõ 2/20 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84962986855 |
| 邮箱 | vuhoale88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $223.7K |
| 波兰 | 16 | $219.1K |
| 土耳其 | 7 | $128.8K |
| 中国 | 4 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AWTC GmbH | 德国 | 17 | $250.5K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Kosmet Hurt J. Wnuk Spółka Komandytowa | 波兰 | 7 | $98.5K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| c1dba27b4acd3a306b0a4a7b294978dc | 2 | $63.6K | ||
| SEMT Gida Kozmetik Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $50.1K | 零售清洁粉剂、盐及氯化钠 |
| GLN Kozmetik Itriyat San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $36.0K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
| Tai'an Wantong Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.8K | 其他塑料制品、其他人纤针织服装 |
| SEMT Gida Kozmetik Temizlik Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $28.4K | 盐及氯化钠、零售清洁粉剂 |
| Kosmet-Hurt J. Wnuk Sp. K. | 波兰 | 1 | $14.6K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Kosmet Hurt J. Wnuk Sp. K. | 波兰 | 1 | $13.5K | 盐及氯化钠、非盥洗用皂 |
| Dominat Trade Spolka z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 1 | $11.8K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 非盥洗用皂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $9.0K |
| 2024-11-18 | 卫生用品 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $1.0K |
| 2024-11-18 | 非盥洗用皂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $10.2K |
| 2024-11-18 | 盐及氯化钠 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $900 |
| 2024-11-18 | 非盥洗用皂 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $813 |
| 2024-11-18 | 卫生用品 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $325 |
| 2024-11-18 | 盐及氯化钠 | KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $376 |
| 2024-11-07 | 非盥洗用皂 | AWTC GMBH | 德国 | $810 |
| 2024-11-07 | 零售清洁粉剂 | AWTC GMBH | 德国 | $780 |
| 2024-11-07 | 零售清洁粉剂 | AWTC GMBH | 德国 | $3.2K |