European Consumer Product Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XNK HàNG TIêU DùNG CHâU âU

39
进口笔数
0
出口笔数
$607.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110195979
企查查编码QVNVR2S4VH
成立日期2022-11-30
联系地址Số 24, Ngõ 2/20 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XNK HÀNG TIÊU DÙNG CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPEAN CONSUMER PRODUCT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24, Ngõ 2/20 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84962986855
邮箱vuhoale88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本13.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
340119非盥洗用皂
250100盐及氯化钠
961900卫生用品
480300纤维素卫生纸卷
330790其他芳香制剂
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国13$223.7K
波兰16$219.1K
土耳其7$128.8K
中国4$35.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AWTC GmbH德国17$250.5K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
Kosmet Hurt J. Wnuk Spółka Komandytowa波兰7$98.5K零售清洁粉剂、非盥洗用皂
c1dba27b4acd3a306b0a4a7b294978dc2$63.6K
SEMT Gida Kozmetik Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti土耳其2$50.1K零售清洁粉剂、盐及氯化钠
GLN Kozmetik Itriyat San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其3$36.0K盐及氯化钠、零售清洁粉剂
Tai'an Wantong Composite Material Co., Ltd.中国4$35.8K其他塑料制品、其他人纤针织服装
SEMT Gida Kozmetik Temizlik Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$28.4K盐及氯化钠、零售清洁粉剂
Kosmet-Hurt J. Wnuk Sp. K.波兰1$14.6K非盥洗用皂、零售清洁粉剂
Kosmet Hurt J. Wnuk Sp. K.波兰1$13.5K盐及氯化钠、非盥洗用皂
Dominat Trade Spolka z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰1$11.8K非盥洗用皂、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18非盥洗用皂KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$9.0K
2024-11-18卫生用品KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$1.0K
2024-11-18非盥洗用皂KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$10.2K
2024-11-18盐及氯化钠KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$900
2024-11-18非盥洗用皂KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$813
2024-11-18卫生用品KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$325
2024-11-18盐及氯化钠KOSMET HURT J WNUK SPOLKA KOMANDYTOWA波兰$376
2024-11-07非盥洗用皂AWTC GMBH德国$810
2024-11-07零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$780
2024-11-07零售清洁粉剂AWTC GMBH德国$3.2K

相关企业 · 同类产品

European Consumer Product Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →