Marubeni Textile Asia Pacific Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 男式化纤大衣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARUBENI LIFESTYLE VIệT NAM

403
进口笔数
48
出口笔数
$5.54M
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
28
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $627.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.2K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $48.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 7 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $36.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $103.0K · 7 笔出口 $920 · 3 笔2024-06进口 $130.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.6K · 9 笔出口 $760 · 2 笔2024-08进口 $33.8K · 12 笔出口 $700 · 1 笔2024-09进口 $86.4K · 8 笔出口 $680 · 2 笔2024-10进口 $214.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $307.2K · 13 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $149.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.6K · 10 笔出口 $405 · 1 笔2025-02进口 $78.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.5K · 11 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $128.2K · 15 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $222.3K · 13 笔出口 $420 · 2 笔2025-06进口 $80.8K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $169.3K · 10 笔出口 $280 · 1 笔2025-08进口 $321.8K · 19 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-09进口 $182.7K · 15 笔出口 $260 · 1 笔2025-10进口 $185.3K · 17 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $449.1K · 14 笔出口 $340 · 1 笔2025-12进口 $627.2K · 11 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-01进口 $610.4K · 15 笔出口 $220 · 1 笔2026-02进口 $28.8K · 7 笔出口 $780 · 2 笔2026-03进口 $11.6K · 8 笔出口 $540 · 2 笔2026-04进口 $23.2K · 6 笔出口 $793 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $228.2K · 10 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $48.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 7 笔出口 $200 · 1 笔2024-03进口 $36.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.0K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $103.0K · 7 笔出口 $920 · 3 笔2024-06进口 $130.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $253.6K · 9 笔出口 $760 · 2 笔2024-08进口 $33.8K · 12 笔出口 $700 · 1 笔2024-09进口 $86.4K · 8 笔出口 $680 · 2 笔2024-10进口 $214.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $307.2K · 13 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $149.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $95.6K · 10 笔出口 $405 · 1 笔2025-02进口 $78.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.5K · 11 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $128.2K · 15 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-05进口 $222.3K · 13 笔出口 $420 · 2 笔2025-06进口 $80.8K · 7 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $169.3K · 10 笔出口 $280 · 1 笔2025-08进口 $321.8K · 19 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-09进口 $182.7K · 15 笔出口 $260 · 1 笔2025-10进口 $185.3K · 17 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $449.1K · 14 笔出口 $340 · 1 笔2025-12进口 $627.2K · 11 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-01进口 $610.4K · 15 笔出口 $220 · 1 笔2026-02进口 $28.8K · 7 笔出口 $780 · 2 笔2026-03进口 $11.6K · 8 笔出口 $540 · 2 笔2026-04进口 $23.2K · 6 笔出口 $793 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315508100
企查查编码QVNBVEE3RA
成立日期2019-01-30
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Sunwah, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARUBENI LIFESTYLE VIỆT NAM
企业英文名称MARUBENI LIFESTYLE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838219623
邮箱htm-trang@marubeni.com
传真+842838219016
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.485亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
590190硬挺纺织物
540769聚酯机织物
960621塑料纽扣
620433女式化纤夹克
482390其他纸制品
610459其他纺织裙
610690非棉针织女衫
610349其他纺织长裤
580710机织标签

出口

HS 编码产品
620590其他纺织衬衫
620429女式纺织套装
621040男式非针织服装
620120男式毛呢大衣
620690其他女式衬衫
611490其他纺织服装
620290其他纺织大衣
620349男式纺织裤
621030女式外衣
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南260$5.48M
中国18$32.9K
日本110$20.6K
柬埔寨7$2.6K
中国台湾15$2.3K
印度尼西亚1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$22.7K
越南2$560
中国台湾1$405

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation越南142$4.45M男式化纤大衣、其他印刷机零件
Marubeni Fashion Link Ltd.越南10$244.3K印刷标签、塑料衣着附件
Marubeni Intex Co., Ltd.日本82$46.9K非织造标签、钢制容器(>300升)
Marubeni Lifestyle Asia Ltd.中国15$32.6K聚酯短纤、精梳棉纱
Marubeni Corporation日本25$8.8K初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Maruko Co., Ltd.日本39$7.8K硬挺纺织物、聚酯机织物
MARUBENI CORPORATION14$5.4K塑料衣着附件、其他印刷机零件
Azearth Corp.日本15$1.8K塑料纽扣、聚酯机织物
Maruko Co., Ltd.日本14$1.7K聚酯机织物、硬挺纺织物
Maruko Co., Ltd.12$310其他纸制品、塑料纽扣

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Arrow Co., Ltd.日本42$21.6K其他纺织衬衫、女式纺织套装
Sun Arrow Co., Ltd.越南2$560其他纺织衬衫、男式非针织服装
Sun Arrow Fukuoka日本1$460其他纺织衬衫
MARUBENI TAIWAN CO LTD中国台湾1$405其他针织布、光伏电池
AITOZ CORP (AITOZ OSAKA)日本1$373其他纺织衬衫
Tap Co., Ltd. (Kuki Factory)日本1$321其他针织布

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24女式化纤夹克Marubeni Intex Co., Ltd.日本$126
2026-04-24女式化纤夹克Marubeni Intex Co., Ltd.日本$84
2026-04-24女式化纤衬衫Marubeni Intex Co., Ltd.日本$28
2026-04-24女式化纤衬衫Marubeni Intex Co., Ltd.日本$28
2026-04-24女式化纤夹克Marubeni Intex Co., Ltd.日本$84
2026-04-24女式化纤夹克Marubeni Intex Co., Ltd.日本$126
2026-04-23其他纺织裙Marubeni Intex Co., Ltd.日本$140
2026-04-23其他纺织裙Marubeni Intex Co., Ltd.日本$140
2026-04-21贱金属扣件MARUBENI LIFESTYLE ASIA LTD中国$33
2026-04-21贱金属扣件MARUBENI LIFESTYLE ASIA LTD中国$36

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织衬衫AITOZ CORP (AITOZ OSAKA)日本$373
2026-04-22男式毛呢大衣Sun Arrow Co., Ltd.日本$420
2026-03-24男式外衣Sun Arrow Co., Ltd.日本$280
2026-03-12男式非针织服装Sun Arrow Co., Ltd.日本$180
2026-03-12其他女式衬衫Sun Arrow Co., Ltd.日本$40
2026-03-12女式纺织长裤Sun Arrow Co., Ltd.日本$40
2026-02-26女式纺织套装Sun Arrow Co., Ltd.日本$200
2026-02-26女式纺织套装Sun Arrow Co., Ltd.日本$20
2026-02-26女式纺织套装Sun Arrow Co., Ltd.日本$20
2026-02-26女式纺织套装Sun Arrow Co., Ltd.日本$60

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marubeni Textile Asia Pacific Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →