Marubeni Textile Asia Pacific Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 403 笔 · 主营 男式化纤大衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARUBENI LIFESTYLE VIệT NAM
- 邮箱2,387
403
进口笔数
48
出口笔数
$5.54M
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
28
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315508100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVEE3RA |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Sunwah, Số 115, Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARUBENI LIFESTYLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUBENI LIFESTYLE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838219623 |
| 邮箱 | htm-trang@marubeni.com |
| 传真 | +842838219016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.485亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 260 | $5.48M |
| 中国 | 18 | $32.9K |
| 日本 | 110 | $20.6K |
| 柬埔寨 | 7 | $2.6K |
| 中国台湾 | 15 | $2.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $22.7K |
| 越南 | 2 | $560 |
| 中国台湾 | 1 | $405 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 越南 | 142 | $4.45M | 男式化纤大衣、其他印刷机零件 |
| Marubeni Fashion Link Ltd. | 越南 | 10 | $244.3K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 82 | $46.9K | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
| Marubeni Lifestyle Asia Ltd. | 中国 | 15 | $32.6K | 聚酯短纤、精梳棉纱 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 25 | $8.8K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Maruko Co., Ltd. | 日本 | 39 | $7.8K | 硬挺纺织物、聚酯机织物 |
| MARUBENI CORPORATION | 14 | $5.4K | 塑料衣着附件、其他印刷机零件 | |
| Azearth Corp. | 日本 | 15 | $1.8K | 塑料纽扣、聚酯机织物 |
| Maruko Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.7K | 聚酯机织物、硬挺纺织物 |
| Maruko Co., Ltd. | 12 | $310 | 其他纸制品、塑料纽扣 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | 42 | $21.6K | 其他纺织衬衫、女式纺织套装 |
| Sun Arrow Co., Ltd. | 越南 | 2 | $560 | 其他纺织衬衫、男式非针织服装 |
| Sun Arrow Fukuoka | 日本 | 1 | $460 | 其他纺织衬衫 |
| MARUBENI TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | 1 | $405 | 其他针织布、光伏电池 |
| AITOZ CORP (AITOZ OSAKA) | 日本 | 1 | $373 | 其他纺织衬衫 |
| Tap Co., Ltd. (Kuki Factory) | 日本 | 1 | $321 | 其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式化纤夹克 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-24 | 女式化纤夹克 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-24 | 女式化纤衬衫 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-24 | 女式化纤衬衫 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $28 |
| 2026-04-24 | 女式化纤夹克 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-24 | 女式化纤夹克 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-04-23 | 其他纺织裙 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-04-23 | 其他纺织裙 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | MARUBENI LIFESTYLE ASIA LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | MARUBENI LIFESTYLE ASIA LTD | 中国 | $36 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织衬衫 | AITOZ CORP (AITOZ OSAKA) | 日本 | $373 |
| 2026-04-22 | 男式毛呢大衣 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $420 |
| 2026-03-24 | 男式外衣 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $280 |
| 2026-03-12 | 男式非针织服装 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-03-12 | 其他女式衬衫 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-03-12 | 女式纺织长裤 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-02-26 | 女式纺织套装 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-02-26 | 女式纺织套装 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-02-26 | 女式纺织套装 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-02-26 | 女式纺织套装 | Sun Arrow Co., Ltd. | 日本 | $60 |