Vuong Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Vương
398
进口笔数
0
出口笔数
$1.09B
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310572374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NGWBN1 |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | 122 Tuệ Tĩnh, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VƯƠNG |
| 企业英文名称 | VUONG STEEL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Tuệ Tĩnh, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84837655481 |
| 邮箱 | thepvuong@gmail.com |
| 传真 | 0837655481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 363 | $1.00B |
| 印度 | 16 | $46.66M |
| 澳大利亚 | 13 | $26.22M |
| 印度尼西亚 | 6 | $15.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 141 | $377.89M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 71 | $198.41M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 66 | $187.76M | 热轧钢卷、电动车 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $47.94M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $40.88M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Win Faith Trading Ltd. | 印度 | 12 | $35.57M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $28.12M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| BlueScope Steel (AIS) Pty Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $26.22M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.39M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Zhejiang Industry Minerals Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.85M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.26M |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.25M |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | ZHEJIANG INDUSTRY MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $896.7K |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | ZHEJIANG INDUSTRY MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.55M |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | ZHEJIANG INDUSTRY MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $426.6K |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | ZHEJIANG INDUSTRY MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $870.2K |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | ZHEJIANG INDUSTRY MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $884.6K |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | ZHEJIANG INDUSTRY MINERALS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $872.3K |
| 2025-02-22 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.28M |