Vinh Hoa Production Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sản Xuất Vĩnh Hoà

98
进口笔数
571
出口笔数
$3.15M
进口金额
$10.37M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
36
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $521.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.1K · 3 笔出口 $79.4K · 7 笔2023-10进口 $122.2K · 2 笔出口 $213.2K · 14 笔2023-11进口 $146.3K · 4 笔出口 $141.5K · 12 笔2023-12进口 $107.2K · 3 笔出口 $93.3K · 12 笔2024-01进口 $283.7K · 5 笔出口 $167.0K · 11 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $145.4K · 9 笔2024-03进口 $21.5K · 3 笔出口 $148.7K · 14 笔2024-04进口 $41.2K · 3 笔出口 $220.9K · 17 笔2024-05进口 $85.7K · 6 笔出口 $243.7K · 17 笔2024-06进口 $12.3K · 2 笔出口 $64.8K · 10 笔2024-07进口 $124.8K · 1 笔出口 $215.5K · 15 笔2024-08进口 $112.2K · 4 笔出口 $168.8K · 12 笔2024-09进口 $390.8K · 4 笔出口 $107.4K · 15 笔2024-10进口 $99.0K · 4 笔出口 $254.4K · 18 笔2024-11进口 $66.5K · 4 笔出口 $360.6K · 17 笔2024-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $297.4K · 16 笔2025-01进口 $58.4K · 1 笔出口 $293.9K · 15 笔2025-02进口 $63.5K · 2 笔出口 $278.3K · 18 笔2025-03进口 $101.1K · 5 笔出口 $388.8K · 22 笔2025-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $412.3K · 17 笔2025-05进口 $38.8K · 2 笔出口 $429.7K · 16 笔2025-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $470.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 11 笔2025-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $521.9K · 24 笔2025-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $363.7K · 16 笔2025-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $391.8K · 15 笔2025-11进口 $63.7K · 2 笔出口 $290.2K · 14 笔2025-12进口 $82.8K · 4 笔出口 $511.4K · 19 笔2026-01进口 $123.4K · 3 笔出口 $373.0K · 17 笔2026-02进口 $113.8K · 2 笔出口 $229.4K · 13 笔2026-03进口 $79.1K · 3 笔出口 $451.8K · 20 笔2026-04进口 $100.2K · 1 笔出口 $331.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.1K · 3 笔出口 $79.4K · 7 笔2023-10进口 $122.2K · 2 笔出口 $213.2K · 14 笔2023-11进口 $146.3K · 4 笔出口 $141.5K · 12 笔2023-12进口 $107.2K · 3 笔出口 $93.3K · 12 笔2024-01进口 $283.7K · 5 笔出口 $167.0K · 11 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $145.4K · 9 笔2024-03进口 $21.5K · 3 笔出口 $148.7K · 14 笔2024-04进口 $41.2K · 3 笔出口 $220.9K · 17 笔2024-05进口 $85.7K · 6 笔出口 $243.7K · 17 笔2024-06进口 $12.3K · 2 笔出口 $64.8K · 10 笔2024-07进口 $124.8K · 1 笔出口 $215.5K · 15 笔2024-08进口 $112.2K · 4 笔出口 $168.8K · 12 笔2024-09进口 $390.8K · 4 笔出口 $107.4K · 15 笔2024-10进口 $99.0K · 4 笔出口 $254.4K · 18 笔2024-11进口 $66.5K · 4 笔出口 $360.6K · 17 笔2024-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $297.4K · 16 笔2025-01进口 $58.4K · 1 笔出口 $293.9K · 15 笔2025-02进口 $63.5K · 2 笔出口 $278.3K · 18 笔2025-03进口 $101.1K · 5 笔出口 $388.8K · 22 笔2025-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $412.3K · 17 笔2025-05进口 $38.8K · 2 笔出口 $429.7K · 16 笔2025-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $470.8K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $253.6K · 11 笔2025-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $521.9K · 24 笔2025-09进口 $35.3K · 2 笔出口 $363.7K · 16 笔2025-10进口 $26.2K · 1 笔出口 $391.8K · 15 笔2025-11进口 $63.7K · 2 笔出口 $290.2K · 14 笔2025-12进口 $82.8K · 4 笔出口 $511.4K · 19 笔2026-01进口 $123.4K · 3 笔出口 $373.0K · 17 笔2026-02进口 $113.8K · 2 笔出口 $229.4K · 13 笔2026-03进口 $79.1K · 3 笔出口 $451.8K · 20 笔2026-04进口 $100.2K · 1 笔出口 $331.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号0201399514
企查查编码QVN5C4NQ0M
成立日期2014-03-08
联系地址Thôn Nam Am (nhà ông Khổng Văn Dũng), Xã Tam Cường, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VĨNH HOÀ
企业英文名称VINH HOA PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nam Am (nhà ông Khổng Văn Dũng), Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842253685336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
845320制鞋机械
292700重氮偶氮化合物
390110低密度聚乙烯
392113聚氨酯泡沫塑料
847780其他橡塑机械
590320聚氨酯纺织物
381210橡胶促进剂
600634印花合成针织布
847982混合机

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
640690鞋靴零件
392111苯乙烯泡沫塑料板
950699其他户外娱乐设备
590320聚氨酯纺织物
640620橡胶塑料鞋件
590310PVC涂层织物
391590其他塑料废料
640220插销组装胶鞋
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯17$1.11M
中国55$1.01M
中国台湾9$519.2K
韩国7$393.9K
新西兰1$57.2K
美国5$48.9K
印度2$5.1K
巴西1$2.6K
越南1$1.1K
日本1$410

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南483$8.29M
美国23$819.9K
中国澳门22$489.4K
新加坡4$224.2K
中国香港13$223.5K
伯利兹6$182.4K
中国7$113.5K
塞舌尔5$9.2K
意大利2$5.7K
印度尼西亚2$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMS Co., Ltd.韩国9$623.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国6$462.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Vinmar International LLC沙特阿拉伯5$371.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Kao Sen Enterprise Co.中国8$142.3K电力控制板、制鞋机械
Fully Loaded International Ltd.中国3$109.6K橡胶促进剂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Jayi Industry Co., Ltd.越南9$85.4K橡胶促进剂、石油树脂
Rogers Taiwan Inc. Ltd.中国台湾9$83.4K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国9$53.3K360度挖掘机、未碾磨香料籽
San Yang Intelligent Technology Ltd.中国5$33.2K电力控制板、纺织传送带
TOW MEA ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$10.3K印花合成针织布、尼龙聚酰胺织物

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTY TNHH GIAY KIM VIET VN中国澳门102$2.73M鞋靴零件、其他泡沫塑料
Troxell Usa S.T.T. Inc.美国20$800.0K其他户外娱乐设备、聚氨酯纺织物
Sun Gold Co., Ltd.越南50$755.9K其他乙烯聚合物、鞋靴零件
Well Star Worldwide Co., Ltd.越南22$706.2K鞋靴零件、橡塑模具
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国44$388.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.59$367.3K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
YOYO Trading Holdings Ltd.越南26$345.7K印刷标签、其他印刷品
Phong Mau Co., Ltd.越南21$223.5K鞋靴零件、其他泡沫塑料
Hong Kong Yungyau Industrial Ltd.中国23$140.9K鞋靴零件、染色合成针织布
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南18$69.7K其他塑料制品、其他印刷机零件

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06温控处理设备DONGGUAN YANGHONG MACHINERY CO LTD中国$17.5K
2026-04-06混合机DONGGUAN YANGHONG MACHINERY CO LTD中国$32.6K
2026-04-06混合机DONGGUAN YANGHONG MACHINERY CO LTD中国$32.6K
2026-04-06温控处理设备DONGGUAN YANGHONG MACHINERY CO LTD中国$17.5K
2026-03-20锌氧化物Fully Loaded International Ltd.中国$7.4K
2026-03-19制鞋机械KAO SEN ENTERPRISE CO中国$15.2K
2026-03-19电离辐射装置KAO SEN ENTERPRISE CO中国$7.0K
2026-03-02低密度聚乙烯VINMAR INTERNATIONAL LLC沙特阿拉伯$49.5K
2026-02-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物PMS CO LTD沙特阿拉伯$56.9K
2026-02-10乙烯-乙酸乙烯酯共聚物PMS CO LTD沙特阿拉伯$56.9K

出口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$59
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$59
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$23
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$31
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$59
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$78
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$23
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$20
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$39
2026-06-15鞋靴零件YOUNG TREE INDUSTRIES印度尼西亚$47

相关企业 · 同类产品

Vinh Hoa Production Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →