Hoai Phong Refrigeration Industry Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐIệN LạNH HOàI PHONG
4
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315247508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX2BMQM |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | 62/7 Lê Đại Hành, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN LẠNH HOÀI PHONG |
| 企业英文名称 | HOAI PHONG REFRIGERATION INDSUTRY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/7 Lê Đại Hành, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84908405200 |
| 邮箱 | hoaiminh13@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $46.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangchai Equipment (1984) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $46.9K | 制冷压缩机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $720 |
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-08-28 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2023-10-23 | 泵及压缩机零件 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $9.9K |
| 2023-10-23 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-08-02 | 制冷压缩机 | SANGCHAI EQUIPMENT (1984) CO LTD | 泰国 | $1.8K |